Để nâng cao trải nghiệm giao dịch, MEXC đã tăng giới hạn vị thế cho các Futures sau, có hiệu lực từ 10:00 09/07/2026 (Giờ VN).
Chi tiết như sau:
Cặp Futures | Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
320,000 | 1000 | 0.04% | |
4,000,000 | 500 | 0.1% | |
8,100,000 | 200 | 0.2% | |
16,000,000 | 50 | 1% | |
44,000,000 | 20 | 2% | |
320,000 | 1000 | 0.04% | |
4,000,000 | 500 | 0.1% | |
8,000,000 | 200 | 0.2% | |
16,000,000 | 50 | 1% | |
32,000,000 | 20 | 2% | |
200,000 | 1000 | 0.04% | |
4,100,000 | 500 | 0.1% | |
6,200,000 | 200 | 0.2% | |
13,000,000 | 50 | 1% | |
43,000,000 | 20 | 2% | |
370,000 | 200 | 0.4% | |
1,100,000 | 50 | 1% | |
43,000,000 | 20 | 2% | |
390,000 | 200 | 0.4% | |
940,000 | 50 | 1% | |
44,000,000 | 20 | 2% | |
240,000 | 20 | 2% | |
5,500,000 | 10 | 5% | |
200,000 | 100 | 0.5% | |
2,000,000 | 20 | 2% | |
5,100,000 | 10 | 5% | |
200,000 | 100 | 0.5% | |
2,000,000 | 20 | 2% | |
5,000,000 | 10 | 5% | |
200,000 | 20 | 2% |
*Lưu ý: Số lượng vị thế tối đa ≈ Số lượng hợp đồng mở tối đa * Kích thước Futures * Giá hiện tại. Giới hạn vị thế được liệt kê trong bảng trên là ước tính dựa trên giá vào lúc 10:00 09/07/2026 (Giờ VN).
Để biết thêm thông tin mới nhất, vui lòng tham khảo Thông tin → Giới hạn rủi ro/Quy tắc giao dịch.
Lưu ý quan trọng:
Cảm ơn sự đồng hành của bạn.
Để nâng cao trải nghiệm giao dịch, MEXC đã tăng giới hạn vị thế cho các Futures sau, có hiệu lực từ 10:00 09/07/2026 (Giờ VN).
Chi tiết như sau:
Cặp Futures | Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
320,000 | 1000 | 0.04% | |
4,000,000 | 500 | 0.1% | |
8,100,000 | 200 | 0.2% | |
16,000,000 | 50 | 1% | |
44,000,000 | 20 | 2% | |
320,000 | 1000 | 0.04% | |
4,000,000 | 500 | 0.1% | |
8,000,000 | 200 | 0.2% | |
16,000,000 | 50 | 1% | |
32,000,000 | 20 | 2% | |
200,000 | 1000 | 0.04% | |
4,100,000 | 500 | 0.1% | |
6,200,000 | 200 | 0.2% | |
13,000,000 | 50 | 1% | |
43,000,000 | 20 | 2% | |
370,000 | 200 | 0.4% | |
1,100,000 | 50 | 1% | |
43,000,000 | 20 | 2% | |
390,000 | 200 | 0.4% | |
940,000 | 50 | 1% | |
44,000,000 | 20 | 2% | |
240,000 | 20 | 2% | |
5,500,000 | 10 | 5% | |
200,000 | 100 | 0.5% | |
2,000,000 | 20 | 2% | |
5,100,000 | 10 | 5% | |
200,000 | 100 | 0.5% | |
2,000,000 | 20 | 2% | |
5,000,000 | 10 | 5% | |
200,000 | 20 | 2% |
*Lưu ý: Số lượng vị thế tối đa ≈ Số lượng hợp đồng mở tối đa * Kích thước Futures * Giá hiện tại. Giới hạn vị thế được liệt kê trong bảng trên là ước tính dựa trên giá vào lúc 10:00 09/07/2026 (Giờ VN).
Để biết thêm thông tin mới nhất, vui lòng tham khảo Thông tin → Giới hạn rủi ro/Quy tắc giao dịch.
Lưu ý quan trọng:
Cảm ơn sự đồng hành của bạn.