Beth Hammack, Chủ tịch Ngân hàng Dự trữ Liên bang (Fed) Cleveland, cho biết trong cuộc phỏng vấn với CNBC hôm Thứ Tư rằng dữ liệu chính cần theo dõi là giá năng lượng tăng cao đến mức nào, nhưng quan trọng nhất là chúng duy trì ở mức cao trong bao lâu.
Trích dẫn chính:
Giá Đô la Mỹ Hôm nay
Bảng dưới đây hiển thị tỷ lệ biến động giá của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.00% | 0.02% | 0.13% | -0.02% | -0.38% | -0.00% | 0.06% | |
| EUR | 0.00% | 0.03% | 0.13% | -0.02% | -0.30% | -0.00% | 0.06% | |
| GBP | -0.02% | -0.03% | 0.11% | -0.01% | -0.31% | -0.03% | 0.03% | |
| JPY | -0.13% | -0.13% | -0.11% | -0.14% | -0.43% | -0.16% | -0.09% | |
| CAD | 0.02% | 0.02% | 0.01% | 0.14% | -0.28% | 0.00% | 0.06% | |
| AUD | 0.38% | 0.30% | 0.31% | 0.43% | 0.28% | 0.30% | 0.35% | |
| NZD | 0.00% | 0.00% | 0.03% | 0.16% | -0.01% | -0.30% | 0.06% | |
| CHF | -0.06% | -0.06% | -0.03% | 0.09% | -0.06% | -0.35% | -0.06% |
Biểu đồ nhiệt hiển thị tỷ lệ biến động giá của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ, nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang đến Yên Nhật, tỷ lệ biến động giá được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (cơ sở)/JPY (định giá).
Nguồn: https://www.fxstreet.com/news/feds-hammack-high-energy-could-bring-inflation-but-could-also-weigh-on-growth-202604151332








