Bài đăng Chỉ số HICP sơ bộ của Eurozone, dữ liệu GDP quý 1 công bố khi nào và chúng có thể ảnh hưởng như thế nào đến EUR/USD? xuất hiện trên BitcoinEthereumNews.com. Chỉ số HICP sơ bộ của Eurozone vàBài đăng Chỉ số HICP sơ bộ của Eurozone, dữ liệu GDP quý 1 công bố khi nào và chúng có thể ảnh hưởng như thế nào đến EUR/USD? xuất hiện trên BitcoinEthereumNews.com. Chỉ số HICP sơ bộ của Eurozone và

Dữ liệu lạm phát HICP sơ bộ và GDP quý 1 của Eurozone công bố khi nào và có thể ảnh hưởng thế nào đến EUR/USD?

2026/04/30 16:30
Đọc trong 7 phút
Đối với phản hồi hoặc thắc mắc liên quan đến nội dung này, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua [email protected]

Tổng quan về HICP sơ bộ và GDP của Eurozone

Eurostat sẽ công bố Chỉ số Giá tiêu dùng Hài hòa (HICP) sơ bộ của Eurozone cho tháng 4 và Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) quý đầu tiên năm 2026 vào thứ Năm lúc 09:00 GMT (16:00 Giờ VN).

Lạm phát HICP của Eurozone dự kiến tăng nhẹ lên 2,9% so với cùng kỳ năm ngoái (YoY) trong tháng 4, từ mức 2,6% trong tháng 3. Trong khi đó, lạm phát lõi hàng năm được dự báo duy trì ổn định ở mức 2,3% trong tháng báo cáo.

Lạm phát hàng tháng và lạm phát lõi của Eurozone lần lượt ở mức 1,3% và 0,8% trong tháng 3.

Trong khi đó, GDP sơ bộ theo mùa của Eurozone được dự báo tăng 0,2% so với quý trước (QoQ) trong Q1, không thay đổi so với kết quả trước đó, trong khi tăng trưởng hàng năm được dự báo chậm lại xuống 0,9% từ 1,2%.

HICP sơ bộ và GDP Q1 của Eurozone có thể ảnh hưởng đến EUR/USD như thế nào?

Cặp EUR/USD có thể đi ngang nếu dữ liệu HICP đúng như kỳ vọng. Tuy nhiên, cặp tiền này có thể tiếp tục mất giá khi đồng Euro (EUR) có thể gặp khó khăn trong bối cảnh tâm lý né tránh rủi ro gia tăng, điều này có thể xuất phát từ căng thẳng địa chính trị ở Trung Đông.

Các nhà giao dịch kỳ vọng Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) sẽ giữ nguyên lãi suất vào cuối ngày, phù hợp với nhiều ngân hàng trung ương khác trên thế giới trong tuần này, đồng thời phát tín hiệu rằng việc tăng lãi suất, có thể sớm nhất vào tháng 6, có thể là cần thiết để đối phó với đà tăng của giá tiêu dùng do năng lượng thúc đẩy.

Cặp EUR/USD có thể mất đà khi đồng đô la Mỹ (USD) duy trì vững chắc, điều này có thể được quy cho việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) giữ nguyên lãi suất nhưng phát đi thông điệp diều hâu hơn trong bối cảnh lo ngại lạm phát gia tăng.

Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) đã bỏ phiếu 8-4 vào thứ Tư để giữ nguyên lãi suất trong phạm vi 3,5%–3,75%, đánh dấu lần đầu tiên có bốn phiếu phản đối kể từ tháng 10 năm 1992. Ủy ban nhấn mạnh rằng "lạm phát vẫn ở mức cao, một phần do giá năng lượng toàn cầu tăng gần đây."

Về mặt kỹ thuật, cặp EUR/USD ổn định sau khi phục hồi từ mức thấp trong ngày, giao dịch quanh mức 1,1680 tại thời điểm viết bài. Chỉ số Relative Strength Index (RSI) 14 ngày quanh mức 49 gợi ý đà tăng đang suy yếu và xu hướng tích lũy. Cặp tiền đang lơ lửng quanh EMA 50 ngày tại 1,1678, tiếp theo là ngưỡng cản EMA 9 ngày tại 1,1700. Ở chiều giảm, cặp EUR/USD có thể hướng đến vùng đáy 8 tháng tại 1,1411, được ghi nhận vào ngày 13 tháng 3.

Câu hỏi thường gặp về lạm phát

Lạm phát đo lường sự tăng giá của một rổ hàng hóa và dịch vụ đại diện. Lạm phát tổng thể thường được biểu thị bằng mức thay đổi phần trăm theo tháng (MoM) và theo năm (YoY). Lạm phát lõi loại trừ các yếu tố biến động mạnh hơn như thực phẩm và nhiên liệu vốn có thể dao động do các yếu tố địa chính trị và mùa vụ. Lạm phát lõi là con số mà các nhà kinh tế tập trung vào và là mức mà các ngân hàng trung ương hướng tới, với nhiệm vụ duy trì lạm phát ở mức có thể kiểm soát được, thường là khoảng 2%.

Consumer Price Index (CPI) đo lường sự thay đổi giá của một rổ hàng hóa và dịch vụ trong một khoảng thời gian. Chỉ số này thường được biểu thị bằng mức thay đổi phần trăm theo tháng (MoM) và theo năm (YoY). CPI lõi là con số mà các ngân hàng trung ương hướng tới vì nó loại trừ các yếu tố đầu vào dễ biến động là thực phẩm và nhiên liệu. Khi CPI lõi tăng trên 2%, điều này thường dẫn đến lãi suất cao hơn và ngược lại khi nó giảm xuống dưới 2%. Do lãi suất cao hơn có lợi cho đồng tiền, lạm phát cao hơn thường dẫn đến đồng tiền mạnh hơn. Điều ngược lại xảy ra khi lạm phát giảm.

Mặc dù có vẻ phản trực giác, lạm phát cao ở một quốc gia đẩy giá trị đồng tiền của quốc gia đó lên và ngược lại với lạm phát thấp hơn. Điều này là do ngân hàng trung ương thường sẽ tăng lãi suất để chống lạm phát cao hơn, từ đó thu hút nhiều dòng vốn toàn cầu hơn từ các nhà đầu tư đang tìm kiếm nơi sinh lợi để đặt tiền.

Trước đây, Vàng là tài sản mà các nhà đầu tư tìm đến trong thời kỳ lạm phát cao vì nó bảo toàn giá trị, và mặc dù các nhà đầu tư thường vẫn mua Vàng vì tính chất trú ẩn an toàn trong thời kỳ thị trường hỗn loạn cực độ, nhưng đây không phải là trường hợp phổ biến. Điều này là do khi lạm phát cao, các ngân hàng trung ương sẽ tăng lãi suất để chống lại.
Lãi suất cao hơn gây bất lợi cho Vàng vì chúng làm tăng chi phí cơ hội của việc nắm giữ Vàng so với tài sản sinh lãi hoặc gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm. Ở chiều ngược lại, lạm phát thấp hơn có xu hướng có lợi cho Vàng vì nó kéo lãi suất xuống, khiến kim loại quý này trở thành lựa chọn đầu tư khả thi hơn.

Câu hỏi thường gặp về GDP

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của một quốc gia đo lường tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một quý. Các con số đáng tin cậy nhất là những con số so sánh GDP với quý trước, ví dụ Q2 năm 2023 so với Q1 năm 2023, hoặc với cùng kỳ năm trước, ví dụ Q2 năm 2023 so với Q2 năm 2022.
Số liệu GDP hàng quý được quy đổi theo năm ngoại suy tốc độ tăng trưởng của quý như thể nó không đổi trong phần còn lại của năm. Tuy nhiên, những con số này có thể gây hiểu lầm nếu các cú sốc tạm thời tác động đến tăng trưởng trong một quý nhưng khó có thể kéo dài cả năm – chẳng hạn như đã xảy ra trong quý đầu tiên năm 2020 khi đại dịch Covid bùng phát, khiến tăng trưởng sụt giảm mạnh.

Kết quả GDP cao hơn nhìn chung có lợi cho đồng tiền của một quốc gia vì nó phản ánh nền kinh tế đang tăng trưởng, có nhiều khả năng sản xuất hàng hóa và dịch vụ có thể xuất khẩu hơn, cũng như thu hút đầu tư nước ngoài nhiều hơn. Tương tự, khi GDP giảm, điều này thường bất lợi cho đồng tiền.
Khi nền kinh tế tăng trưởng, mọi người có xu hướng chi tiêu nhiều hơn, dẫn đến lạm phát. Ngân hàng trung ương của quốc gia đó sau đó phải tăng lãi suất để chống lạm phát với tác dụng phụ là thu hút nhiều dòng vốn hơn từ các nhà đầu tư toàn cầu, qua đó giúp đồng tiền nội địa tăng giá.

Khi nền kinh tế tăng trưởng và GDP đang tăng, mọi người có xu hướng chi tiêu nhiều hơn dẫn đến lạm phát. Ngân hàng trung ương của quốc gia đó sau đó phải tăng lãi suất để chống lạm phát. Lãi suất cao hơn gây bất lợi cho Vàng vì chúng làm tăng chi phí cơ hội của việc nắm giữ Vàng so với gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm. Do đó, tốc độ tăng trưởng GDP cao hơn thường là yếu tố bearish đối với giá Vàng.

Source: https://www.fxstreet.com/news/when-are-eurozone-prelim-hicp-inflation-q1-gdp-data-and-how-could-they-affect-eur-usd-202604300722

Cơ hội thị trường
Logo EUR
Giá EUR(EUR)
$1.1704
$1.1704$1.1704
+0.07%
USD
Biểu đồ giá EUR (EUR) theo thời gian thực
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các bài viết được đăng lại trên trang này được lấy từ các nền tảng công khai và chỉ nhằm mục đích tham khảo. Các bài viết này không nhất thiết phản ánh quan điểm của MEXC. Mọi quyền sở hữu thuộc về tác giả gốc. Nếu bạn cho rằng bất kỳ nội dung nào vi phạm quyền của bên thứ ba, vui lòng liên hệ [email protected] để được gỡ bỏ. MEXC không đảm bảo về tính chính xác, đầy đủ hoặc kịp thời của các nội dung và không chịu trách nhiệm cho các hành động được thực hiện dựa trên thông tin cung cấp. Nội dung này không cấu thành lời khuyên tài chính, pháp lý hoặc chuyên môn khác, và cũng không được xem là khuyến nghị hoặc xác nhận từ MEXC.