Top token Tạo lập thị trường tự động (AMM) theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Tạo lập thị trường tự động (AMM). Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 3.176
-0.25%
+1.32%
+15.27%
$ 1.96B
$ 80.33K
2
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.5983
-0.93%
+6.47%
+24.75%
$ 558.43M
$ 366.70K
3
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.42
-0.35%
-0.84%
+8.18%
$ 497.89M
$ 367.23K
4
Curve
Curve
CRV
$ 0.2102
+0.05%
+3.66%
+10.78%
$ 318.06M
$ 3.76M
5
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.475
-0.20%
+3.46%
+9.72%
$ 250.67M
$ 388.87K
6
Raydium
Raydium
RAY
$ 0.7335
-0.39%
+3.01%
+17.95%
$ 196.98M
$ 98.10K
7
B
B
B
$ 0.16227
-0.54%
-22.62%
-23.43%
$ 161.90M
$ 1.64M
8
1INCH
1INCH
1INCH
$ 0.07198
-0.57%
+0.11%
+6.58%
$ 100.98M
$ 764.93K
9
Magma Finance
Magma Finance
MAGMA
$ 0.37765
-2.55%
-15.82%
+6.07%
$ 77.84M
$ 311.85K
10
Orca
Orca
ORCA
$ 1.2664
-1.38%
+3.05%
+6.28%
$ 76.46M
$ 61.02K
11
Babylon
Babylon
BABY
$ 0.014
+0.65%
+3.56%
+6.31%
$ 51.83M
$ 4.12M
12
SUSHI
SUSHI
SUSHI
$ 0.1626
-0.31%
+2.27%
+7.00%
$ 46.50M
$ 379.90K
13
VVS Finance
VVS Finance
VVS
$ 1.01E-6
0.00%
-2.41%
+7.36%
$ 44.10M
--
14
Bancor
Bancor
BNT
$ 0.2719
-0.33%
+1.42%
+11.01%
$ 29.26M
$ 272.50K
15
Osmosis
Osmosis
OSMO
$ 0.03701
-0.70%
+0.71%
+4.01%
$ 28.60M
$ 1.72M
16
SODAX
SODAX
SODA
$ 0.02468848
0.00%
--
+0.68%
$ 26.66M
$ 3.26
17
Kyber Network
Kyber Network
KNC
$ 0.1108
-0.18%
+1.01%
+4.15%
$ 23.12M
$ 473.90K
18
Wootrade Network
Wootrade Network
WOO
$ 0.01187
-0.59%
+1.55%
+10.57%
$ 22.33M
$ 5.63M
19
FRAX
FRAX
FRAX
$ 0.241
-0.37%
+1.31%
+4.70%
$ 21.23M
$ 297.39K
20
HumidiFi
HumidiFi
WET
$ 0.06405
+1.95%
+2.41%
-4.51%
$ 14.65M
$ 954.04K
21
JOE
JOE
JOE
$ 0.02956
-0.31%
+1.49%
+4.60%
$ 13.42M
$ 1.89M
22
Banana Gun
Banana Gun
BANANA
$ 3.249
+0.06%
+7.12%
+25.15%
$ 12.96M
$ 26.00K
23
Dolomite
Dolomite
DOLO
$ 0.02304
-0.17%
+1.00%
+3.21%
$ 10.22M
$ 2.49M
24
Anyswap
Anyswap
ANY
$ 0.498983
0.00%
-0.00%
+6.34%
$ 6.58M
$ 1.00
25
balancer
balancer
BAL
$ 0.09506
-0.22%
+0.96%
+7.92%
$ 6.57M
$ 626.68K
26
Minswap
Minswap
MIN
$ 0.003465
-0.45%
+0.72%
+23.02%
$ 6.07M
$ 1.20M
27
Quickswap
Quickswap
QUICK
$ 0.007546
+0.32%
+1.25%
+5.24%
$ 5.78M
$ 7.50M
28
Bluefin
Bluefin
BLUE
$ 0.01139
-0.09%
-1.49%
+3.50%
$ 5.61M
$ 4.90M
29
Ekubo Protocol
Ekubo Protocol
EKUBO
$ 0.547241
-0.03%
+0.02%
+12.97%
$ 5.47M
$ 62.03K
30
Forest Protocol
Forest Protocol
FOREST
$ 0.02417
+0.54%
-0.70%
-5.58%
$ 2.70M
$ 2.37M
31
Kodiak Finance
Kodiak Finance
KDK
$ 0.137975
+0.24%
-0.00%
+1.55%
$ 2.04M
$ 56.19K
32
RocketX exchange
RocketX exchange
RVF
$ 0.01918
0.00%
+0.95%
+27.78%
$ 1.59M
$ 618.61K
33
Spectra
Spectra
SPECTRA
$ 0.00326316
+1.65%
+0.24%
+37.69%
$ 1.53M
$ 4.19K
34
Perpetual Protocol
Perpetual Protocol
PERP
$ 0.0194
-0.31%
+3.47%
+4.65%
$ 1.28M
$ 3.08M
35
Kyber Network Crystal Legacy
Kyber Network Crystal Legacy
KNCL
$ 0.110493
-0.26%
0.00%
+8.32%
$ 1.20M
$ 76.69
36
Cream
Cream
CREAM
$ 0.49308
+0.03%
+0.00%
+10.42%
$ 1.14M
$ 63.86
37
iZUMi Finance
iZUMi Finance
IZI
$ 0.00143861
+0.01%
0.00%
-1.11%
$ 1.13M
$ 1.23K
38
Hydrex
Hydrex
HYDX
$ 0.02657819
-0.02%
-0.03%
-6.83%
$ 1.13M
$ 26.41K
39
Saber
Saber
SBR
$ 0.00039875
+0.03%
-0.04%
+3.31%
$ 895.31K
$ 3.63K
40
Blackhole
Blackhole
BLACK
$ 0.00290966
+0.32%
-0.02%
-14.23%
$ 656.39K
$ 6.70K
41
Turbos Finance
Turbos Finance
TURBOS
$ 8.945E-5
-0.08%
-0.79%
-1.27%
$ 592.34K
--
42
DeFi Kingdoms
DeFi Kingdoms
JEWEL
$ 0.00525699
0.00%
-0.01%
+6.35%
$ 591.90K
$ 1.49K
43
DefiTuna
DefiTuna
TUNA
$ 0.00178329
-0.07%
-0.09%
-19.75%
$ 502.00K
$ 3.49K
44
zkSwap Finance
zkSwap Finance
ZF
$ 0.00041252
-0.09%
+0.02%
+8.97%
$ 263.56K
$ 27.49K
45
Paintswap
Paintswap
BRUSH
$ 0.0004729
+0.10%
+0.01%
+14.66%
$ 192.70K
$ 198.44
46
ApeBond
ApeBond
ABOND
$ 0.00048948
-0.06%
-0.03%
+3.97%
$ 186.48K
$ 1.47K
47
Ferro
Ferro
FER
$ 0.00010054
-0.16%
-0.02%
-4.35%
$ 182.99K
$ 985.09
48
Biswap
Biswap
BSW
$ 0.00033617
+0.14%
+0.01%
+4.81%
$ 167.74K
$ 961.75
49
AshSwap
AshSwap
ASH
$ 0.00028253
-0.01%
+0.04%
+11.03%
$ 122.30K
$ 297.63
50
Timeswap
Timeswap
TIME
$ 0.00032094
0.00%
--
0.00%
$ 112.33K
$ 318.75

Câu hỏi thường gặp

Token Tạo lập thị trường tự động (AMM) là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Tạo lập thị trường tự động (AMM) đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 63 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $4.60B.
Token Tạo lập thị trường tự động (AMM) nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Tạo lập thị trường tự động (AMM) được theo dõi trên MEXC, BANANA đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 7.12% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Tạo lập thị trường tự động (AMM) trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 63 token Tạo lập thị trường tự động (AMM), bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Tạo lập thị trường tự động (AMM) phổ biến bao gồm UNI, AERO, CAKE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Tạo lập thị trường tự động (AMM) là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Tạo lập thị trường tự động (AMM) là khoảng $4.60B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Tạo lập thị trường tự động (AMM), cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.