Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Top token Gốc Base theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Gốc Base. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00056
-0.01%
-0.02%
-0.03%
$ 72.23B
$ 74.15M
2
Solana
Solana
SOL
$ 108.4
-0.27%
+1.86%
+2.42%
$ 64.01B
$ 551.27K
3
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0.08334
-0.59%
+2.44%
+2.63%
$ 13.02B
$ 79.98M
4
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 0.9987
+0.10%
-0.20%
-0.44%
$ 10.00B
$ 79.94K
5
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 12.685
+0.41%
+4.18%
+2.04%
$ 8.38B
$ 31.88K
6
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 84,613
+0.21%
+0.03%
+2.81%
$ 8.05B
$ 298.90M
7
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 2,506.37
+0.04%
+0.03%
+2.25%
$ 6.05B
--
8
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 2,547.97
0.00%
-0.81%
-2.14%
$ 5.05B
$ 1.66
9
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.11
0.00%
+0.00%
0.00%
$ 4.83B
$ 268.38K
10
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 1.0006
0.00%
-0.01%
0.00%
$ 4.69B
$ 1.30M
11
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000005227
-0.51%
+2.51%
+2.49%
$ 3.08B
$ 138.82B
12
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 159.03
+0.33%
+3.88%
+2.31%
$ 2.46B
$ 1.88K
13
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 1.1738
-0.39%
+0.01%
+5.92%
$ 2.01B
$ 1.86M
14
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0.000004663
-1.22%
+2.70%
+12.54%
$ 1.94B
$ 290.64B
15
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2.962
+0.37%
+2.20%
-2.78%
$ 1.66B
$ 189.05K
16
VVV
VVV
VVV
$ 26.98
-0.92%
+6.15%
+8.23%
$ 1.32B
$ 6.22K
17
MORPHO
MORPHO
MORPHO
$ 2.3961
-0.96%
-0.13%
-0.48%
$ 1.28B
$ 49.48K
18
clBTC
clBTC
CLBTC
$ 82,089
0.00%
--
-2.54%
$ 1.15B
$ 2.24
19
syrupUSDC
syrupUSDC
SYRUPUSDC
$ 1.19
0.00%
0.00%
0.00%
$ 1.04B
$ 1.55M
20
Rocket Pool ETH
Rocket Pool ETH
RETH
$ 2,946.52
+0.01%
+0.03%
+3.00%
$ 912.11M
$ 231.34K
21
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.8601
+0.12%
-0.23%
-2.80%
$ 868.72M
$ 5.80M
22
LayerZero
LayerZero
ZRO
$ 2.0806
-1.69%
+6.21%
-0.62%
$ 838.10M
$ 902.15K
23
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 2.262
+0.22%
+1.94%
+2.08%
$ 717.80M
$ 329.45K
24
GHO
GHO
GHO
$ 0.998861
+0.02%
0.00%
+0.03%
$ 698.20M
$ 2.39M
25
Curve
Curve
CRV
$ 0.3891
-0.05%
+2.12%
+7.66%
$ 617.04M
$ 3.19M
26
Lombard BTC
Lombard BTC
LBTC
$ 84,622
+0.09%
+0.02%
+2.56%
$ 601.41M
$ 1.17M
27
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 84,411
+0.18%
+0.03%
+2.67%
$ 535.32M
$ 6.10K
28
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 1.875
-0.48%
+5.16%
0.00%
$ 528.22M
$ 2.11M
29
EURC
EURC
EURC
$ 1.12
0.00%
0.00%
0.00%
$ 499.95M
$ 22.41M
30
Coinbase Wrapped Staked ETH
Coinbase Wrapped Staked ETH
CBETH
$ 2,864.61
-0.13%
+0.03%
+2.61%
$ 494.39M
$ 9.01M
31
Virtuals Protocol
Virtuals Protocol
VIRTUAL
$ 0.7029
-0.40%
+3.42%
+2.91%
$ 461.73M
$ 211.90K
32
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 2.176
-0.64%
+1.02%
+5.61%
$ 379.70M
$ 285.74K
33
SPX6900
SPX6900
SPX
$ 0.3901
-0.15%
+3.44%
+10.87%
$ 363.65M
$ 296.67K
34
tBTC
tBTC
TBTC
$ 84,572
+0.20%
+0.03%
+2.70%
$ 345.87M
$ 6.36M
35
Re Protocol reUSD
Re Protocol reUSD
REUSD
$ 1.11
0.00%
0.00%
0.00%
$ 344.64M
$ 2.44M
36
Derive
Derive
DRV
$ 0.4008
-0.60%
+2.65%
-3.29%
$ 294.57M
$ 177.17K
37
Bonk
Bonk
BONK
$ 0.000003199
+0.16%
+4.27%
+3.03%
$ 281.67M
$ 174.89B
38
Ribbita by Virtuals
Ribbita by Virtuals
TIBBIR
$ 0.2778
+1.02%
+8.06%
+45.31%
$ 277.50M
$ 450.40K
39
Compound
Compound
COMP
$ 25.78
+0.93%
-1.33%
+16.44%
$ 260.00M
$ 6.47K
40
Universal BTC
Universal BTC
UNIBTC
$ 82,936
-0.06%
+0.02%
+1.46%
$ 247.16M
$ 7.18K
41
Maple Finance
Maple Finance
SYRUP
$ 0.20312
-0.54%
+1.82%
-2.11%
$ 242.85M
$ 370.75K
42
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.999659
+0.10%
0.00%
+0.07%
$ 212.53M
$ 13.25M
43
Instadapp
Instadapp
FLUID
$ 2.4783
-0.21%
+2.08%
+6.03%
$ 205.89M
$ 6.51K
44
SOON
SOON
SOON
$ 0.3231
-1.51%
+8.91%
+8.91%
$ 204.58M
$ 317.53K
45
OriginTrail
OriginTrail
TRAC
$ 0.4059
+0.07%
+2.87%
-2.17%
$ 202.45M
$ 237.35K
46
Coinbase Wrapped XRP
Coinbase Wrapped XRP
CBXRP
$ 1.38
0.00%
+0.05%
+2.99%
$ 201.25M
$ 3.10M
47
ONYXCOIN
ONYXCOIN
XCN
$ 0.0040978
-0.63%
-0.01%
-1.67%
$ 164.10M
$ 2.17M
48
FARTCOIN
FARTCOIN
FARTCOIN
$ 0.15289
+0.16%
+3.93%
-2.15%
$ 153.47M
$ 2.74M
49
Non-Playable Coin
Non-Playable Coin
NPC
$ 0.019493
+0.17%
-0.04%
-2.75%
$ 147.99M
$ 8.95M
50
AWE Network
AWE Network
AWE
$ 0.07064
+0.71%
+2.68%
+9.92%
$ 137.72M
$ 766.61K

Câu hỏi thường gặp

Token Gốc Base là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Gốc Base đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 442 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $229.41B.
Token Gốc Base nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Gốc Base được theo dõi trên MEXC, LINGO đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 32.73% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Gốc Base trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 442 token Gốc Base, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Gốc Base phổ biến bao gồm USDC, SOL, DOGE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Gốc Base là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Gốc Base là khoảng $229.41B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Gốc Base, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.