Top token Gốc Base theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Gốc Base. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00082
0.00%
0.00%
+0.06%
$ 76.60B
$ 77.64M
2
Solana
Solana
SOL
$ 82.08
-2.26%
-5.85%
-5.36%
$ 47.47B
$ 1.04M
3
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0.09967
-1.44%
-5.95%
-10.12%
$ 16.92B
$ 271.75M
4
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1.0009
+0.02%
+0.02%
+0.06%
$ 11.15B
$ 57.35K
5
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.097
0.00%
+0.01%
+0.09%
$ 6.23B
$ 3.43M
6
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 74,612
+0.16%
-3.70%
-4.54%
$ 6.12B
$ 368.91M
7
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 9.174
-1.35%
-6.77%
-6.41%
$ 6.02B
$ 172.29K
8
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 1.0002
+0.01%
+0.02%
-0.03%
$ 4.45B
$ 906.68K
9
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 2,026.71
+0.53%
-5.02%
-7.24%
$ 4.28B
$ 992.17K
10
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 2,232.18
-0.67%
-4.46%
-6.21%
$ 3.62B
$ 0.16
11
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000005512
-1.71%
-5.36%
-4.92%
$ 3.26B
$ 249.40B
12
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 1.217
-1.78%
-8.16%
-5.23%
$ 2.05B
$ 3.13M
13
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0.000003488
-1.88%
-7.90%
-7.24%
$ 1.45B
$ 188.69B
14
syrupUSDC
syrupUSDC
SYRUPUSDC
$ 1.16
0.00%
+0.02%
0.00%
$ 1.40B
$ 6.00M
15
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2.465
-2.51%
-8.05%
-7.22%
$ 1.35B
$ 332.95K
16
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 83.53
-1.94%
-4.96%
-8.09%
$ 1.29B
$ 7.10K
17
clBTC
clBTC
CLBTC
$ 74,656
+0.03%
-0.12%
-5.52%
$ 1.04B
$ 5.62
18
MORPHO
MORPHO
MORPHO
$ 1.9328
-1.03%
-3.54%
+8.37%
$ 944.31M
$ 61.94K
19
Lombard
Lombard
LBTC
$ 75,495.86
-0.12%
-2.52%
-3.69%
$ 889.66M
$ 0.71
20
VVV
VVV
VVV
$ 17.6648
-0.25%
-5.98%
+22.46%
$ 801.43M
$ 19.10K
21
Rocket Pool ETH
Rocket Pool ETH
RETH
$ 2,362.05
+0.37%
-4.94%
-7.23%
$ 788.84M
$ 1.01M
22
GHO
GHO
GHO
$ 0.998818
0.00%
-0.00%
-0.06%
$ 583.31M
$ 6.68M
23
Bonk
Bonk
BONK
$ 0.000005773
-1.77%
-7.64%
-7.86%
$ 508.79M
$ 94.63B
24
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 2
-3.15%
-5.13%
-8.61%
$ 473.88M
$ 1.63M
25
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 74,198
-0.13%
-3.67%
-5.01%
$ 470.74M
$ 31.75K
26
Virtuals Protocol
Virtuals Protocol
VIRTUAL
$ 0.6968
-1.94%
-9.86%
-4.78%
$ 454.17M
$ 1.09M
27
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.381
-1.99%
-4.70%
-4.97%
$ 448.96M
$ 659.58K
28
EURC
EURC
EURC
$ 1.16
0.00%
-0.07%
0.00%
$ 439.33M
$ 28.58M
29
LayerZero
LayerZero
ZRO
$ 1.25
-1.87%
-6.96%
-2.93%
$ 419.59M
$ 431.05K
30
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.4125
-1.61%
-9.92%
-1.61%
$ 390.64M
$ 298.87K
31
tBTC
tBTC
TBTC
$ 74,601
+0.26%
-3.86%
-4.65%
$ 356.90M
$ 3.84M
32
Curve
Curve
CRV
$ 0.2239
-1.37%
-7.97%
-6.36%
$ 337.85M
$ 3.45M
33
SPX6900
SPX6900
SPX
$ 0.3433
-4.10%
-12.67%
-9.65%
$ 318.21M
$ 383.27K
34
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.737
-2.28%
-9.63%
-7.49%
$ 299.00M
$ 598.91K
35
Coinbase Wrapped Staked ETH
Coinbase Wrapped Staked ETH
CBETH
$ 2,293.52
+0.39%
-4.93%
-7.29%
$ 288.81M
$ 14.24M
36
Olympus
Olympus
OHM
$ 18.78
-0.05%
-1.39%
-2.29%
$ 281.35M
$ 94.84K
37
Maple Finance
Maple Finance
SYRUP
$ 0.19512
-1.69%
-2.44%
-8.83%
$ 233.85M
$ 765.71K
38
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.998184
-0.04%
-0.05%
-0.11%
$ 224.18M
$ 35.08M
39
Universal BTC
Universal BTC
UNIBTC
$ 74,011
-0.20%
-3.21%
-4.70%
$ 220.64M
$ 11.50K
40
OriginTrail
OriginTrail
TRAC
$ 0.4231
-0.33%
-6.60%
+27.69%
$ 212.15M
$ 280.98K
41
Compound
Compound
COMP
$ 19.7
-0.55%
-12.24%
-9.26%
$ 197.43M
$ 6.91K
42
Re Protocol reUSD
Re Protocol reUSD
REUSD
$ 1.079
0.00%
+0.07%
+0.09%
$ 191.82M
$ 1.69M
43
ONYXCOIN
ONYXCOIN
XCN
$ 0.0046833
-1.04%
-4.05%
-3.68%
$ 179.05M
$ 1.17M
44
FARTCOIN
FARTCOIN
FARTCOIN
$ 0.17165
-3.15%
-12.87%
-12.16%
$ 171.03M
$ 2.13M
45
Satoshi Stablecoin
Satoshi Stablecoin
SATUSD
$ 0.994687
+0.04%
-0.00%
-0.08%
$ 158.35M
$ 4.46K
46
Renzo Restaked ETH
Renzo Restaked ETH
EZETH
$ 2,182.51
+0.36%
-4.92%
-7.29%
$ 153.84M
$ 235.03K
47
RaveDAO
RaveDAO
RAVE
$ 0.5552
-13.79%
-4.19%
-8.39%
$ 136.26M
$ 48.00K
48
River
River
RIVER
$ 6.7252
-2.93%
-2.62%
-9.20%
$ 131.27M
$ 60.85K
49
Instadapp
Instadapp
FLUID
$ 1.6331
-3.21%
-2.46%
-1.88%
$ 127.12M
$ 4.65K
50
1INCH
1INCH
1INCH
$ 0.08854
-1.16%
-4.37%
-5.32%
$ 124.57M
$ 616.59K

Câu hỏi thường gặp

Token Gốc Base là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Gốc Base đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 480 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $211.98B.
Token Gốc Base nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Gốc Base được theo dõi trên MEXC, OPUL đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 361.08% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Gốc Base trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 480 token Gốc Base, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Gốc Base phổ biến bao gồm USDC, SOL, DOGE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Gốc Base là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Gốc Base là khoảng $211.98B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Gốc Base, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.