Top token Gốc Base theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Gốc Base. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00017
0.00%
-0.02%
-0.07%
$ 74.81B
$ 139.88M
2
Solana
Solana
SOL
$ 91.17
-0.18%
+7.54%
+28.38%
$ 56.14B
$ 1.79M
3
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0.085
-0.18%
+15.16%
+36.43%
$ 16.21B
$ 414.23M
4
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1.0003
+0.01%
-0.04%
-0.13%
$ 10.57B
$ 55.47K
5
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 11.825
-0.80%
+13.31%
+31.47%
$ 8.10B
$ 148.77K
6
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 78,277
-0.46%
+0.05%
+24.35%
$ 7.68B
$ 841.88M
7
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 2,510.39
-0.54%
+0.07%
+33.54%
$ 5.88B
--
8
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.11
0.00%
0.00%
0.00%
$ 4.66B
$ 647.83K
9
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 2,719.44
0.00%
+8.42%
+34.92%
$ 4.56B
$ 0.11
10
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 1.0001
0.00%
-0.03%
-0.10%
$ 4.49B
$ 968.53K
11
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000005377
-0.81%
+19.68%
+33.61%
$ 3.55B
$ 1.14T
12
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 115.37
-1.32%
+25.83%
+47.03%
$ 1.95B
$ 8.83K
13
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0.000003805
+0.88%
+29.01%
+66.19%
$ 1.79B
$ 664.78B
14
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 0.9356
-0.91%
+17.87%
+32.13%
$ 1.69B
$ 4.77M
15
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2.466
-1.94%
+8.53%
+17.60%
$ 1.46B
$ 294.93K
16
MORPHO
MORPHO
MORPHO
$ 2.3225
-0.87%
+7.22%
+23.81%
$ 1.22B
$ 91.77K
17
clBTC
clBTC
CLBTC
$ 79,070
-0.34%
+0.06%
+24.93%
$ 1.10B
$ 32.13
18
syrupUSDC
syrupUSDC
SYRUPUSDC
$ 1.18
0.00%
0.00%
0.00%
$ 1.02B
$ 3.72M
19
Rocket Pool ETH
Rocket Pool ETH
RETH
$ 2,933.1
-0.20%
+0.07%
+33.83%
$ 938.78M
$ 868.78K
20
Lombard BTC
Lombard BTC
LBTC
$ 78,513
-0.32%
+0.04%
+24.11%
$ 805.66M
$ 4.62M
21
VVV
VVV
VVV
$ 14.8254
-0.84%
+4.69%
+33.97%
$ 745.76M
$ 23.10K
22
GHO
GHO
GHO
$ 0.998935
0.00%
0.00%
+0.03%
$ 698.25M
$ 4.10M
23
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.768
-0.65%
+9.28%
+27.78%
$ 642.50M
$ 1.20M
24
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 2.877
+16.05%
+58.05%
+91.87%
$ 638.64M
$ 10.60M
25
Curve
Curve
CRV
$ 0.3107
+2.16%
+11.99%
+45.67%
$ 531.15M
$ 10.70M
26
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 78,303
-0.24%
+0.05%
+24.51%
$ 508.07M
$ 38.89K
27
Virtuals Protocol
Virtuals Protocol
VIRTUAL
$ 0.6818
+0.32%
+14.64%
+34.92%
$ 492.79M
$ 995.78K
28
Coinbase Wrapped Staked ETH
Coinbase Wrapped Staked ETH
CBETH
$ 2,855.88
-0.42%
+0.07%
+33.61%
$ 481.17M
$ 25.15M
29
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.4745
-0.36%
+3.88%
+24.55%
$ 476.50M
$ 5.25M
30
EURC
EURC
EURC
$ 1.17
0.00%
0.00%
+0.86%
$ 451.30M
$ 52.23M
31
SPX6900
SPX6900
SPX
$ 0.4511
-0.96%
+16.24%
+52.04%
$ 451.25M
$ 557.97K
32
LayerZero
LayerZero
ZRO
$ 0.9949
-0.44%
+22.68%
+38.11%
$ 367.31M
$ 2.20M
33
tBTC
tBTC
TBTC
$ 78,483
-0.11%
+0.05%
+24.68%
$ 342.78M
$ 16.38M
34
Velvet
Velvet
VELVET
$ 0.74851
+2.95%
+11.84%
-16.95%
$ 312.77M
$ 607.50K
35
Bonk
Bonk
BONK
$ 0.000003184
+2.70%
+26.21%
+46.70%
$ 301.29M
$ 788.58B
36
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.618
+0.12%
+12.26%
+34.05%
$ 297.32M
$ 730.74K
37
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 1.0
+0.01%
0.00%
+0.09%
$ 280.39M
$ 54.92M
38
Ribbita by Virtuals
Ribbita by Virtuals
TIBBIR
$ 0.24739
-0.98%
+6.51%
+38.40%
$ 257.46M
$ 3.16M
39
Maple Finance
Maple Finance
SYRUP
$ 0.19669
+0.06%
+13.37%
+28.81%
$ 243.95M
$ 489.78K
40
Universal BTC
Universal BTC
UNIBTC
$ 78,045
-0.05%
+0.06%
+27.68%
$ 232.69M
$ 327.09K
41
Re Protocol reUSD
Re Protocol reUSD
REUSD
$ 1.096
0.00%
0.00%
0.00%
$ 215.76M
$ 10.94M
42
Compound
Compound
COMP
$ 20.02
-0.44%
+9.04%
+26.08%
$ 205.00M
$ 4.12K
43
FARTCOIN
FARTCOIN
FARTCOIN
$ 0.18
-2.09%
+19.18%
+41.00%
$ 203.66M
$ 5.39M
44
Coinbase Wrapped XRP
Coinbase Wrapped XRP
CBXRP
$ 1.59
+1.27%
+0.21%
+59.13%
$ 186.76M
$ 14.66M
45
OriginTrail
OriginTrail
TRAC
$ 0.3203
+1.93%
+18.45%
+28.66%
$ 163.40M
$ 933.60K
46
ONYXCOIN
ONYXCOIN
XCN
$ 0.0039608
-4.22%
+17.49%
+32.37%
$ 150.41M
$ 18.66M
47
1INCH
1INCH
1INCH
$ 0.09378
-0.56%
+7.90%
+16.50%
$ 135.93M
$ 823.38K
48
AWE Network
AWE Network
AWE
$ 0.06736
+0.23%
+6.10%
+8.69%
$ 134.53M
$ 827.27K
49
Renzo Restaked ETH
Renzo Restaked ETH
EZETH
$ 2,706.21
-0.27%
+0.07%
+33.08%
$ 114.07M
$ 24.21K
50
Instadapp
Instadapp
FLUID
$ 1.3677
0.00%
+8.45%
+19.54%
$ 110.82M
$ 2.69K

Câu hỏi thường gặp

Token Gốc Base là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Gốc Base đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 454 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $223.89B.
Token Gốc Base nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Gốc Base được theo dõi trên MEXC, BRIAN đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 163.85% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Gốc Base trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 454 token Gốc Base, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Gốc Base phổ biến bao gồm USDC, SOL, DOGE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Gốc Base là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Gốc Base là khoảng $223.89B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Gốc Base, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.