Top token Token bắc cầu theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Token bắc cầu. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Bitcoin
Bitcoin
BTC
$ 63,198.49
-0.18%
+1.87%
+8.17%
$ 1.27T
$ 5.97K
2
Ethereum
Ethereum
ETH
$ 1,777.38
-0.15%
+1.46%
+13.21%
$ 214.20B
$ 102.95K
3
Binance Coin
Binance Coin
BNB
$ 578.28
-0.21%
+0.53%
+6.66%
$ 77.90B
$ 25.29K
4
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00075
0.00%
0.00%
-0.01%
$ 74.85B
$ 73.72M
5
XRP
XRP
XRP
$ 1.1225
-0.35%
-0.43%
+8.27%
$ 69.61B
$ 19.24M
6
Solana
Solana
SOL
$ 80.97
-0.27%
+0.70%
+8.69%
$ 46.94B
$ 762.04K
7
Tron
Tron
TRX
$ 0.3306
-0.03%
+0.79%
+4.23%
$ 31.34B
$ 22.36M
8
Hyperliquid
Hyperliquid
HYPE
$ 71.38
-0.25%
+2.31%
+14.19%
$ 18.11B
$ 34.14K
9
Zcash
Zcash
ZEC
$ 455.79
-0.19%
+2.05%
+14.92%
$ 7.60B
$ 2.44K
10
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 63,191.17
-0.18%
+1.91%
+8.28%
$ 7.36B
$ 2.24
11
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 7.905
-0.38%
+0.47%
+9.66%
$ 5.19B
$ 93.48K
12
USDT0
USDT0
USDT0
$ 0.998855
+0.01%
0.00%
+0.02%
$ 4.06B
$ 107.67M
13
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 1,951.33
0.00%
+2.04%
+12.80%
$ 3.18B
$ 0.01
14
Avalanche
Avalanche
AVAX
$ 6.777
0.00%
-0.15%
+2.16%
$ 2.92B
$ 168.32K
15
NEAR
NEAR
NEAR
$ 2.0163
-0.27%
+0.29%
+12.49%
$ 2.61B
$ 925.28K
16
Cronos
Cronos
CRO
$ 0.05788
-0.69%
-1.55%
+7.46%
$ 2.59B
$ 1.90M
17
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000004356
-0.44%
+1.02%
+3.20%
$ 2.56B
$ 273.68B
18
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 3.155
-0.25%
+1.32%
+15.27%
$ 1.96B
$ 80.33K
19
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 0.8624
-0.24%
+0.26%
+4.02%
$ 1.46B
$ 2.57M
20
Falcon Finance
Falcon Finance
USDF
$ 0.9976
-0.01%
0.00%
+0.14%
$ 1.30B
$ 511.05K
21
Polygon Ecosystem
Polygon Ecosystem
POL
$ 0.07539
-0.40%
+2.39%
+7.49%
$ 803.65M
$ 1.78M
22
TrueUSD
TrueUSD
TUSD
$ 0.9991
0.00%
+0.01%
+0.02%
$ 494.07M
$ 5.57K
23
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 1.663
-0.12%
+0.67%
-1.25%
$ 395.29M
$ 1.41M
24
SEI
SEI
SEI
$ 0.0499
+0.71%
+3.03%
+5.91%
$ 360.60M
$ 1.85M
25
SPX6900
SPX6900
SPX
$ 0.382
-0.44%
-0.29%
+11.99%
$ 355.64M
$ 249.90K
26
Terra Classic
Terra Classic
LUNC
$ 0.00006198
+0.31%
+1.62%
+2.56%
$ 338.80M
$ 4.68B
27
Curve
Curve
CRV
$ 0.2097
+0.05%
+3.66%
+10.78%
$ 318.06M
$ 3.76M
28
Gnosis
Gnosis
GNO
$ 105.58
-0.09%
+1.04%
+0.17%
$ 278.49M
$ 648.97
29
Lido DAO
Lido DAO
LDO
$ 0.2899
-0.76%
+8.81%
+18.68%
$ 243.66M
$ 696.66K
30
Lombard BTC
Lombard BTC
BTC.B
$ 63,081
-0.25%
+0.01%
+8.12%
$ 180.16M
$ 7.70M
31
$ 0.04967
-0.18%
+0.79%
+6.31%
$ 145.50M
$ 1.17M
32
Decentraland
Decentraland
MANA
$ 0.07019
+0.29%
+3.55%
+13.87%
$ 139.57M
$ 812.14K
33
Noble USDC
Noble USDC
USDC.N
$ 0.999129
+0.08%
0.00%
0.00%
$ 132.33M
$ 183.82K
34
Tether Gold Tokens
Tether Gold Tokens
XAUT0
$ 4,125.96
-0.04%
-0.00%
+2.76%
$ 113.30M
$ 990.30K
35
dYdX
dYdX
DYDX
$ 0.12805
-0.85%
-0.81%
-33.26%
$ 108.28M
$ 1.77M
36
GEODNET
GEODNET
GEOD
$ 0.2145
-0.28%
-5.34%
+3.22%
$ 94.21M
$ 336.18K
37
NEXPACE
NEXPACE
NXPC
$ 0.2616
-0.19%
-0.57%
-0.30%
$ 74.52M
$ 285.53K
38
Unit Pump
Unit Pump
UPUMP
$ 0.00163832
-0.31%
+0.02%
+17.65%
$ 52.27M
$ 255.77K
39
$ 0.00517
-0.42%
+0.96%
+6.69%
$ 45.02M
$ 11.56M
40
Stargate Bridged USDC
Stargate Bridged USDC
USDC.E
$ 0.999987
+0.01%
0.00%
+0.08%
$ 35.65M
$ 2.85M
41
Bridged WETH
Bridged WETH
WETH
$ 1,772.97
-0.04%
+0.00%
+13.02%
$ 33.36M
$ 702.86K
42
ConstitutionDAO
ConstitutionDAO
PEOPLE
$ 0.005299
-0.51%
+1.20%
+7.10%
$ 26.80M
$ 13.82M
43
FRAX
FRAX
FRAX
$ 0.2408
-0.37%
+1.31%
+4.70%
$ 21.23M
$ 297.39K
44
Bitcoin Bridged ZED20
Bitcoin Bridged ZED20
BTC.Z
$ 75.22
0.00%
-0.47%
-42.55%
$ 15.20M
$ 19.54
45
AVA
AVA
AVA
$ 0.1739
-0.29%
+0.35%
+7.02%
$ 12.74M
$ 494.97K
46
Stargate Bridged WETH
Stargate Bridged WETH
WETH
$ 1,771.62
-0.11%
+0.00%
+13.26%
$ 11.86M
$ 1.31M
47
Wrapped Glue
Wrapped Glue
WGLUE
$ 0.00988538
0.00%
--
0.00%
$ 9.77M
$ 2.80
48
MyShell Token
MyShell Token
SHELL
$ 0.02274
-0.92%
+1.11%
+7.89%
$ 8.91M
$ 2.55M
49
Swell Network
Swell Network
SWELL
$ 0.0007358
+0.65%
+1.44%
-2.07%
$ 3.66M
$ 73.96M
50
NEAR Intents Bridged USDT
NEAR Intents Bridged USDT
USDT
$ 1.001
-0.10%
0.00%
+0.18%
$ 2.62M
$ 13.99M

Câu hỏi thường gặp

Token Token bắc cầu là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Token bắc cầu đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 63 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $1847.10B.
Token Token bắc cầu nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Token bắc cầu được theo dõi trên MEXC, LDO đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 8.81% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Token bắc cầu trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 63 token Token bắc cầu, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Token bắc cầu phổ biến bao gồm BTC, ETH, BNB. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Token bắc cầu là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Token bắc cầu là khoảng $1847.10B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Token bắc cầu, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.