Top token CoinList Launchpad theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực CoinList Launchpad. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Solana
Solana
SOL
$ 81.38
-1.44%
-1.29%
+5.17%
$ 46.96B
$ 625.87K
2
NEAR
NEAR
NEAR
$ 2.016
-2.93%
-3.15%
+9.51%
$ 2.60B
$ 842.06K
3
Ondo
Ondo
ONDO
$ 0.33059
-1.86%
-2.38%
+3.27%
$ 1.60B
$ 759.26K
4
Algorand
Algorand
ALGO
$ 0.08666
-1.13%
-2.61%
+1.21%
$ 770.08M
$ 1.07M
5
Filecoin
Filecoin
FIL
$ 0.7843
-1.64%
-1.67%
+5.85%
$ 615.75M
$ 1.30M
6
Stacks
Stacks
STX
$ 0.1667
-1.37%
-2.41%
+0.42%
$ 301.41M
$ 358.65K
7
Immutable X
Immutable X
IMX
$ 0.1366
-1.94%
-3.67%
+14.15%
$ 272.60M
$ 607.54K
8
DoubleZero
DoubleZero
2Z
$ 0.07076
-1.34%
-2.64%
+10.10%
$ 245.57M
$ 825.12K
9
Centrifuge
Centrifuge
CFG
$ 0.1931
-1.74%
-2.44%
+1.37%
$ 110.93M
$ 400.49K
10
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.03324
-0.48%
-5.49%
-1.07%
$ 73.06M
$ 3.14M
11
Mina Protocol
Mina Protocol
MINA
$ 0.04744
-2.06%
-7.48%
+18.11%
$ 61.11M
$ 2.83M
12
Axelar
Axelar
AXL
$ 0.04223599
-0.71%
-0.02%
+2.16%
$ 50.65M
$ 2.71M
13
peaq network
peaq network
PEAQ
$ 0.02045
-0.29%
-4.80%
-1.81%
$ 46.05M
$ 2.50M
14
FLOW
FLOW
FLOW
$ 0.02737
-0.65%
-2.70%
+2.94%
$ 45.61M
$ 1.89M
15
CELO
CELO
CELO
$ 0.06839
-0.31%
-2.32%
+0.13%
$ 41.13M
$ 1.07M
16
Aztec
Aztec
AZTEC
$ 0.01424
-1.60%
-3.80%
+9.16%
$ 40.83M
$ 4.87M
17
Gravity
Gravity
G
$ 0.003418
-2.23%
-5.57%
+2.98%
$ 37.50M
$ 147.33M
18
Mocaverse
Mocaverse
MOCA
$ 0.008842
-1.55%
-3.95%
+4.09%
$ 37.21M
$ 6.10M
19
Subsquid
Subsquid
SQD
$ 0.03002
-2.01%
-6.86%
-6.18%
$ 30.92M
$ 1.92M
20
CASPER
CASPER
CSPR
$ 0.001853
-0.11%
-1.59%
-6.32%
$ 29.71M
$ 31.35M
21
Ocean Protocol
Ocean Protocol
OCEAN
$ 0.112627
-0.32%
-0.01%
-0.20%
$ 27.14M
$ 26.23K
22
CyberConnect
CyberConnect
CYBER
$ 0.3581
-1.38%
-3.44%
+5.42%
$ 25.00M
$ 159.35K
23
Chainflip
Chainflip
FLIP
$ 0.27836
-0.12%
-0.00%
-2.59%
$ 24.76M
$ 103.88K
24
PlaysOut
PlaysOut
PLAY
$ 0.03088
-1.26%
-13.17%
+1.92%
$ 24.05M
$ 6.17M
25
WalletConnect
WalletConnect
WCT
$ 0.0436
-1.72%
-1.92%
-0.35%
$ 17.33M
$ 1.57M
26
Acurast
Acurast
ACU
$ 0.07728
-0.97%
-7.12%
-2.06%
$ 16.75M
$ 726.68K
27
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.03461
-2.55%
-5.75%
-1.60%
$ 16.10M
$ 2.17M
28
NYM
NYM
NYM
$ 0.01826
-0.11%
-0.11%
+2.53%
$ 15.25M
$ 5.34M
29
BICONOMY
BICONOMY
BICO
$ 0.01433
-0.14%
-8.06%
-4.65%
$ 14.15M
$ 6.71M
30
Origin
Origin
OGN
$ 0.01657
-2.26%
-2.78%
+8.43%
$ 10.93M
$ 3.36M
31
Gods Unchained
Gods Unchained
GODS
$ 0.02509
-0.64%
-5.42%
+2.21%
$ 10.82M
$ 2.29M
32
Test
Test
TST
$ 0.010187
-0.27%
+0.74%
-4.61%
$ 9.71M
$ 11.44M
33
Stader
Stader
SD
$ 0.1226
-0.33%
+2.09%
+7.31%
$ 8.63M
$ 447.38K
34
Agoric
Agoric
BLD
$ 0.00688997
-1.66%
-0.00%
+7.54%
$ 4.81M
$ 5.95K
35
Neon EVM
Neon EVM
NEON
$ 0.01881
-0.47%
-0.58%
+5.36%
$ 4.52M
$ 3.11M
36
NATIX Network
NATIX Network
NATIX
$ 0.0000825
-2.72%
-1.98%
+6.56%
$ 3.35M
$ 78.87M
37
Rainbow
Rainbow
RNBW
$ 0.01533
+0.13%
-1.67%
-0.39%
$ 3.22M
$ 3.55M
38
375ai
375ai
EAT
$ 0.01147749
+0.28%
-0.00%
-1.33%
$ 2.45M
$ 29.15K
39
Clover Finance
Clover Finance
CLV
$ 0.00196455
-3.96%
-0.01%
-4.46%
$ 2.40M
$ 90.47K
40
OneFootball Credits
OneFootball Credits
OFC
$ 0.01516
-1.40%
-18.49%
-9.81%
$ 2.39M
$ 6.53M
41
swarm
swarm
BZZ
$ 0.04407
+0.05%
-3.67%
+4.90%
$ 2.32M
$ 1.24M
42
Kadena
Kadena
KDA
$ 0.00585264
-0.30%
-0.05%
-6.35%
$ 1.98M
$ 4.04K
43
Guild of Guardians
Guild of Guardians
GOG
$ 0.00222851
-0.56%
-0.01%
+2.05%
$ 1.78M
$ 3.54K
44
HUMAN Protocol
HUMAN Protocol
HMT
$ 0.00160819
-0.01%
+0.00%
+0.55%
$ 1.22M
$ 56.78
45
Pipe Network
Pipe Network
PIPE
$ 0.01139112
-0.35%
+0.05%
-7.44%
$ 1.14M
$ 82.53K
46
Nibiru
Nibiru
NIBI
$ 0.00107934
-0.47%
-0.01%
-22.03%
$ 1.10M
$ 180.93K
47
Obol
Obol
OBOL
$ 0.003362
-1.26%
-5.83%
-8.10%
$ 1.00M
$ 15.71M
48
bitsCrunch Token
bitsCrunch Token
BCUT
$ 0.00086483
-1.01%
-0.02%
+2.09%
$ 610.81K
$ 22.95K
49
Efinity
Efinity
EFI
$ 0.00635206
0.00%
+0.02%
-12.02%
$ 220.85K
$ 16.67
50
zkLink
zkLink
ZKL
$ 0.00029767
+2.10%
+0.10%
+6.85%
$ 170.67K
$ 115.83K

Câu hỏi thường gặp

Token CoinList Launchpad là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token CoinList Launchpad đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 69 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $54.23B.
Token CoinList Launchpad nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token CoinList Launchpad được theo dõi trên MEXC, CHIP đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 8.14% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token CoinList Launchpad trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 69 token CoinList Launchpad, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token CoinList Launchpad phổ biến bao gồm SOL, NEAR, ONDO. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục CoinList Launchpad là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token CoinList Launchpad là khoảng $54.23B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực CoinList Launchpad, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.