Top token CoinList Launchpad theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực CoinList Launchpad. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Solana
Solana
SOL
$ 82.71
+0.01%
+0.55%
+5.76%
$ 47.69B
$ 642.46K
2
NEAR
NEAR
NEAR
$ 2.0752
+0.05%
-0.42%
+12.59%
$ 2.68B
$ 833.35K
3
Ondo
Ondo
ONDO
$ 0.33621
-0.33%
-0.59%
+5.34%
$ 1.63B
$ 739.38K
4
Algorand
Algorand
ALGO
$ 0.0871
-0.03%
-2.24%
+1.78%
$ 776.06M
$ 1.10M
5
Filecoin
Filecoin
FIL
$ 0.7981
-0.35%
-0.24%
+7.88%
$ 628.23M
$ 1.56M
6
Stacks
Stacks
STX
$ 0.169
+0.54%
-0.94%
+1.20%
$ 306.49M
$ 350.37K
7
Immutable X
Immutable X
IMX
$ 0.1392
-0.50%
-1.13%
+15.88%
$ 278.80M
$ 586.96K
8
DoubleZero
DoubleZero
2Z
$ 0.07206
-0.28%
-0.28%
+11.58%
$ 251.47M
$ 857.32K
9
Centrifuge
Centrifuge
CFG
$ 0.1961
-0.61%
-2.21%
+2.15%
$ 112.31M
$ 407.99K
10
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.03362
-0.30%
-1.24%
-1.01%
$ 73.37M
$ 3.24M
11
Mina Protocol
Mina Protocol
MINA
$ 0.04896
-0.18%
-5.63%
+21.05%
$ 62.78M
$ 3.01M
12
Axelar
Axelar
AXL
$ 0.04319769
-0.29%
-0.00%
+4.37%
$ 51.79M
$ 2.75M
13
peaq network
peaq network
PEAQ
$ 0.02074
+0.24%
-4.01%
-0.10%
$ 46.45M
$ 2.43M
14
FLOW
FLOW
FLOW
$ 0.02762
+0.11%
-1.91%
+3.86%
$ 46.17M
$ 1.85M
15
Aztec
Aztec
AZTEC
$ 0.01449
0.00%
-2.70%
+10.74%
$ 41.58M
$ 4.84M
16
CELO
CELO
CELO
$ 0.06878
-0.04%
-3.26%
-0.10%
$ 41.25M
$ 1.12M
17
Gravity
Gravity
G
$ 0.003567
-0.39%
-1.82%
+3.11%
$ 38.51M
$ 137.75M
18
Mocaverse
Mocaverse
MOCA
$ 0.008991
-0.11%
-2.04%
+6.47%
$ 38.10M
$ 6.07M
19
Subsquid
Subsquid
SQD
$ 0.03057
-0.49%
-2.89%
-4.49%
$ 31.82M
$ 3.40M
20
CASPER
CASPER
CSPR
$ 0.00186
-0.85%
-0.64%
-5.56%
$ 29.95M
$ 31.59M
21
Ocean Protocol
Ocean Protocol
OCEAN
$ 0.113273
-0.31%
-0.00%
+0.30%
$ 27.30M
$ 26.49K
22
PlaysOut
PlaysOut
PLAY
$ 0.03236
+0.73%
-8.36%
+6.79%
$ 25.56M
$ 6.14M
23
CyberConnect
CyberConnect
CYBER
$ 0.3621
-0.11%
-1.95%
+6.77%
$ 25.46M
$ 156.69K
24
Chainflip
Chainflip
FLIP
$ 0.27934
-0.02%
-0.00%
-1.91%
$ 24.84M
$ 108.82K
25
WalletConnect
WalletConnect
WCT
$ 0.04416
-0.07%
-0.43%
+2.69%
$ 17.69M
$ 1.58M
26
Acurast
Acurast
ACU
$ 0.07789
-0.22%
-5.41%
+0.34%
$ 17.05M
$ 699.11K
27
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.03551
-0.78%
-2.41%
-0.42%
$ 16.66M
$ 2.15M
28
NYM
NYM
NYM
$ 0.01819
+0.05%
-0.16%
+1.84%
$ 15.24M
$ 5.38M
29
BICONOMY
BICONOMY
BICO
$ 0.01419
-0.68%
-5.55%
-3.94%
$ 14.63M
$ 6.66M
30
Origin
Origin
OGN
$ 0.01689
-0.06%
-2.09%
+11.89%
$ 11.18M
$ 3.53M
31
Gods Unchained
Gods Unchained
GODS
$ 0.0246
-0.52%
-7.40%
+0.65%
$ 10.68M
$ 2.24M
32
Test
Test
TST
$ 0.010383
-0.24%
+3.43%
-1.39%
$ 9.97M
$ 10.41M
33
Stader
Stader
SD
$ 0.1227
+0.33%
+3.10%
+9.23%
$ 8.71M
$ 450.71K
34
Agoric
Agoric
BLD
$ 0.00703942
-0.01%
+0.03%
+8.99%
$ 4.91M
$ 9.33K
35
Neon EVM
Neon EVM
NEON
$ 0.01876
-0.95%
-0.95%
+4.96%
$ 4.51M
$ 3.14M
36
NATIX Network
NATIX Network
NATIX
$ 0.00008481
0.00%
+0.76%
+8.11%
$ 3.44M
$ 77.27M
37
Rainbow
Rainbow
RNBW
$ 0.01533
0.00%
-1.48%
-1.61%
$ 3.22M
$ 3.56M
38
OneFootball Credits
OneFootball Credits
OFC
$ 0.01592
-1.99%
-8.61%
-4.19%
$ 2.62M
$ 3.80M
39
Clover Finance
Clover Finance
CLV
$ 0.00205002
+1.03%
+0.03%
+6.29%
$ 2.51M
$ 104.38K
40
375ai
375ai
EAT
$ 0.01147529
+0.07%
-0.00%
-0.49%
$ 2.45M
$ 29.63K
41
swarm
swarm
BZZ
$ 0.04407
-0.05%
-2.69%
+4.21%
$ 2.32M
$ 1.25M
42
Kadena
Kadena
KDA
$ 0.00585225
-3.68%
-0.04%
-5.99%
$ 1.98M
$ 4.09K
43
Guild of Guardians
Guild of Guardians
GOG
$ 0.00224053
0.00%
-0.01%
+2.49%
$ 1.79M
$ 2.74K
44
HUMAN Protocol
HUMAN Protocol
HMT
$ 0.00160822
0.00%
+0.00%
+0.56%
$ 1.22M
$ 57.02
45
Pipe Network
Pipe Network
PIPE
$ 0.01139726
+1.24%
+0.05%
-19.06%
$ 1.14M
$ 65.93K
46
Nibiru
Nibiru
NIBI
$ 0.00106893
-0.05%
-0.02%
-22.90%
$ 1.09M
$ 188.98K
47
Obol
Obol
OBOL
$ 0.003401
+0.39%
-5.22%
-6.67%
$ 1.00M
$ 15.63M
48
bitsCrunch Token
bitsCrunch Token
BCUT
$ 0.00088895
+4.50%
-0.00%
+4.34%
$ 627.84K
$ 24.64K
49
Efinity
Efinity
EFI
$ 0.00635206
+0.01%
+0.02%
-12.02%
$ 220.85K
$ 16.67
50
zkLink
zkLink
ZKL
$ 0.00027241
-7.92%
+0.02%
-1.61%
$ 158.13K
$ 116.21K

Câu hỏi thường gặp

Token CoinList Launchpad là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token CoinList Launchpad đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 69 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $55.12B.
Token CoinList Launchpad nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token CoinList Launchpad được theo dõi trên MEXC, CHIP đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 15.97% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token CoinList Launchpad trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 69 token CoinList Launchpad, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token CoinList Launchpad phổ biến bao gồm SOL, NEAR, ONDO. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục CoinList Launchpad là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token CoinList Launchpad là khoảng $55.12B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực CoinList Launchpad, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.