Top token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Hyperliquid
Hyperliquid
HYPE
$ 55.32
-0.97%
-4.13%
+28.90%
$ 14.04B
$ 123.10K
2
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 3.351
+0.06%
-7.10%
-4.32%
$ 2.14B
$ 179.14K
3
Aster
Aster
ASTER
$ 0.669
-0.30%
-3.10%
+0.54%
$ 1.74B
$ 4.28M
4
Jupiter
Jupiter
JUP
$ 0.1999
-0.05%
-8.86%
-0.65%
$ 662.40M
$ 1.37M
5
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.416
+0.14%
-2.48%
-3.80%
$ 461.67M
$ 516.79K
6
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.4251
-0.05%
-8.13%
+0.80%
$ 401.28M
$ 308.51K
7
Curve
Curve
CRV
$ 0.2283
-0.09%
-5.63%
-4.92%
$ 343.88M
$ 3.48M
8
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.818
0.00%
-7.05%
-4.11%
$ 310.08M
$ 564.72K
9
Gnosis
Gnosis
GNO
$ 116.09
-0.02%
-1.27%
-4.96%
$ 306.37M
$ 882.59
10
Lighter
Lighter
LIT
$ 1.1325
-1.54%
-13.63%
+31.34%
$ 285.43M
$ 374.97K
11
B
B
B
$ 0.25861
-0.84%
-5.61%
-33.65%
$ 261.02M
$ 1.09M
12
Falcon Finance
Falcon Finance
FF
$ 0.08788
+0.01%
-0.61%
+2.45%
$ 205.62M
$ 1.33M
13
Raydium
Raydium
RAY
$ 0.7504
-0.03%
-3.16%
+4.00%
$ 201.92M
$ 188.90K
14
THORChain
THORChain
RUNE
$ 0.429
+0.42%
-3.66%
-6.29%
$ 150.62M
$ 716.72K
15
1INCH
1INCH
1INCH
$ 0.08992
+0.06%
-3.61%
-4.13%
$ 126.32M
$ 608.04K
16
dYdX
dYdX
DYDX
$ 0.14807
-0.33%
-3.57%
+4.73%
$ 124.52M
$ 861.70K
17
SNX
SNX
SNX
$ 0.3032
+0.10%
-5.04%
-4.56%
$ 104.46M
$ 298.24K
18
CoW Protocol
CoW Protocol
COW
$ 0.1632
+0.12%
-4.73%
-4.51%
$ 94.53M
$ 328.53K
19
0x
0x
ZRX
$ 0.10674
+0.57%
-1.94%
-1.94%
$ 90.46M
$ 530.85K
20
Orca
Orca
ORCA
$ 1.4616
+1.14%
+2.45%
-1.73%
$ 88.63M
$ 93.86K
21
VELO
VELO
VELO
$ 0.00375
0.00%
-3.70%
+0.88%
$ 66.34M
$ 7.70M
22
CoinEx
CoinEx
CET
$ 0.02375042
+0.11%
-0.76%
-4.64%
$ 59.73M
$ 73.08K
23
SUSHI
SUSHI
SUSHI
$ 0.2054
+0.24%
-4.78%
-4.38%
$ 58.89M
$ 261.09K
24
Babylon
Babylon
BABY
$ 0.01616
-1.81%
-0.43%
-13.92%
$ 55.84M
$ 5.39M
25
VVS Finance
VVS Finance
VVS
$ 1.22E-6
0.00%
-1.48%
-5.43%
$ 53.24M
--
26
ApeX Protocol
ApeX Protocol
APEX
$ 0.3511
+1.29%
-0.84%
+24.70%
$ 48.96M
$ 424.15K
27
Osmosis
Osmosis
OSMO
$ 0.05551
-0.45%
-9.97%
-24.63%
$ 43.02M
$ 1.48M
28
Solayer
Solayer
LAYER
$ 0.09105
-0.28%
-4.60%
-3.27%
$ 40.81M
$ 620.51K
29
DeFi Kingdoms
DeFi Kingdoms
JEWEL
$ 0.361907
0.00%
+4,646.10%
+4,631.79%
$ 40.75M
$ 246.36
30
SODAX
SODAX
SODA
$ 0.03486169
0.00%
0.00%
-2.07%
$ 37.65M
$ 16.32
31
FRAX
FRAX
FRAX
$ 0.4233
-0.17%
-2.29%
-1.93%
$ 37.20M
$ 153.34K
32
ChangeNOW
ChangeNOW
NOW
$ 0.437725
-0.04%
-3.09%
-6.94%
$ 36.59M
$ 2.73K
33
Bancor
Bancor
BNT
$ 0.3315
-0.06%
-2.79%
-1.40%
$ 35.78M
$ 237.08K
34
Wootrade Network
Wootrade Network
WOO
$ 0.01645
0.00%
-4.59%
-5.68%
$ 31.05M
$ 3.31M
35
Kyber Network
Kyber Network
KNC
$ 0.1479
+0.20%
-1.07%
+3.87%
$ 30.87M
$ 357.32K
36
Tokenlon
Tokenlon
LON
$ 0.224193
-0.40%
-3.47%
-3.37%
$ 27.68M
$ 4.40K
37
Hydration
Hydration
HDX
$ 0.00463468
-0.04%
-3.69%
-4.38%
$ 27.43M
$ 17.98K
38
Momentum
Momentum
MMT
$ 0.124
-0.16%
-4.48%
+1.64%
$ 25.25M
$ 444.10K
39
STON
STON
STON
$ 0.654976
-0.18%
-4.39%
-7.29%
$ 24.53M
$ 15.94K
40
CETUS
CETUS
CETUS
$ 0.02546
-0.16%
-7.78%
-7.17%
$ 24.16M
$ 2.79M
41
Loopring
Loopring
LRC
$ 0.01605
+0.19%
-3.72%
-9.38%
$ 21.94M
$ 3.56M
42
Chintai Network
Chintai Network
CHEX
$ 0.01751
+0.34%
-5.96%
-8.75%
$ 21.87M
$ 3.62M
43
CHR
CHR
CHR
$ 0.02181
+0.60%
-7.76%
-1.89%
$ 21.21M
$ 3.72M
44
Elephant Money
Elephant Money
ELEPHANT
$ 4.1419E-8
-0.14%
-1.23%
-0.44%
$ 20.58M
--
45
Infinex
Infinex
INX
$ 0.010126
-0.03%
-0.80%
-8.94%
$ 20.32M
$ 9.32M
46
HumidiFi
HumidiFi
WET
$ 0.07964
-0.06%
-1.80%
-3.99%
$ 18.34M
$ 697.77K
47
SaucerSwap
SaucerSwap
SAUCE
$ 0.02009
0.00%
-0.64%
-3.83%
$ 18.15M
$ 74.38K
48
DODO
DODO
DODO
$ 0.01826
+0.11%
-22.62%
-3.77%
$ 18.10M
$ 6.65M
49
JOE
JOE
JOE
$ 0.04298
+0.14%
-2.78%
+1.03%
$ 17.36M
$ 2.20M
50
DeGate
DeGate
DG
$ 0.04407176
-0.63%
-0.00%
-0.80%
$ 17.07M
$ 52.66

Câu hỏi thường gặp

Token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 253 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $23.51B.
Token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được theo dõi trên MEXC, JEWEL đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 4646.10% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 253 token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX), bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) phổ biến bao gồm HYPE, UNI, ASTER. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Sàn giao dịch phi tập trung (DEX) là khoảng $23.51B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Sàn giao dịch phi tập trung (DEX), cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.