Top token Token tiện ích trò chơi theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Token tiện ích trò chơi. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Axie Infinity
Axie Infinity
AXS
$ 0.9993
-0.19%
-1.70%
+0.17%
$ 173.49M
$ 62.90K
2
$ 0.04977
-0.06%
-1.56%
+4.47%
$ 146.27M
$ 1.22M
3
ApeCoin
ApeCoin
APE
$ 0.1406
0.00%
+1.73%
-0.28%
$ 140.80M
$ 2.11M
4
BabyDogeCoin
BabyDogeCoin
BABYDOGE
$ 0.0000000003057
-0.39%
-2.43%
+5.09%
$ 54.78M
$ 257.36T
5
PlaysOut
PlaysOut
PLAY
$ 0.03198
+0.73%
-8.36%
+6.79%
$ 25.56M
$ 6.14M
6
SKALE
SKALE
SKL
$ 0.00359
-0.08%
-0.82%
+2.17%
$ 22.45M
$ 16.87M
7
Gama Token
Gama Token
GAMA
$ 0.197709
+0.15%
-0.01%
-0.69%
$ 19.78M
$ 25.64K
8
Smooth Love Potion
Smooth Love Potion
SLP
$ 0.0005189
-0.13%
-1.38%
+4.95%
$ 18.94M
$ 120.62M
9
Pixels
Pixels
PIXEL
$ 0.005085
-0.43%
-2.52%
+9.14%
$ 17.29M
$ 11.64M
10
Echelon Prime
Echelon Prime
PRIME
$ 0.232256
-0.08%
-0.01%
+0.42%
$ 14.51M
$ 345.40K
11
My Neighbor Alice
My Neighbor Alice
ALICE
$ 0.12946
-1.44%
-6.64%
+12.90%
$ 12.85M
$ 848.26K
12
SWEAT
SWEAT
SWEAT
$ 0.00054111
-0.29%
-0.04%
-0.76%
$ 4.62M
$ 871.75K
13
Metahero
Metahero
HERO
$ 0.00043801
-0.11%
+0.00%
+6.41%
$ 4.38M
$ 556.67
14
Star Atlas
Star Atlas
ATLAS
$ 0.00012
+0.81%
+5.93%
+12.61%
$ 3.11M
$ 31.20M
15
Aavegotchi
Aavegotchi
GHST
$ 0.05869
+0.07%
-0.61%
+1.35%
$ 3.09M
$ 1.06M
16
Freya Protocol
Freya Protocol
FREYA
$ 0.00550159
+0.58%
0.00%
-3.62%
$ 2.75M
$ 390.45
17
PX
PX
PX
$ 0.0138
0.00%
-5.44%
0.00%
$ 2.72M
$ 426.15K
18
Aurory
Aurory
AURY
$ 0.02589014
+0.10%
+0.03%
+17.43%
$ 2.42M
$ 1.09K
19
$ 351.2
-0.01%
-1.71%
-0.04%
$ 1.94M
$ 185.04
20
Guild of Guardians
Guild of Guardians
GOG
$ 0.00224053
0.00%
-0.01%
+2.49%
$ 1.79M
$ 2.74K
21
My Lovely Planet
My Lovely Planet
MLC
$ 0.01534
-1.25%
+40.16%
+42.06%
$ 1.66M
$ 1.07M
22
Splintershards
Splintershards
SPS
$ 0.00293096
-0.24%
0.00%
+0.78%
$ 1.44M
$ 2.65K
23
Seraph
Seraph
SERAPH
$ 0.004376
-1.17%
-3.04%
-6.60%
$ 1.39M
$ 7.39K
24
STEPN Green Satoshi Token on Solana
STEPN Green Satoshi Token on Solana
GST-SOL
$ 0.00104146
-0.01%
-0.00%
-1.44%
$ 1.19M
$ 98.46K
25
Crown by Third Time Games
Crown by Third Time Games
CROWN
$ 0.00448882
-0.06%
-0.04%
+23.25%
$ 1.12M
$ 2.78K
26
StarLink
StarLink
STARL
$ 1.10727E-7
+0.45%
+0.74%
+12.43%
$ 1.11M
--
27
Katana Inu
Katana Inu
KATA
$ 0.00002649
-0.64%
+0.57%
+5.83%
$ 988.05K
$ 253.39M
28
Reality Metaverse
Reality Metaverse
RMV
$ 0.00381
+0.53%
+8.29%
+5.28%
$ 947.09K
$ 8.34M
29
Voxies
Voxies
VOXEL
$ 0.00352832
-0.87%
-0.16%
+0.96%
$ 858.31K
$ 149.28K
30
Moon Tropica
Moon Tropica
CAH
$ 0.292796
-0.02%
-0.01%
+9.69%
$ 821.40K
$ 669.68
31
Cross The Ages
Cross The Ages
CTA
$ 0.001563
-14.17%
-62.76%
-70.33%
$ 802.50K
$ 7.55M
32
KOMPETE
KOMPETE
KOMPETE
$ 0.00089897
-0.06%
+0.05%
+10.40%
$ 764.13K
$ 528.52
33
UFO Gaming
UFO Gaming
UFO
$ 2.8894E-8
+0.41%
-7.53%
-63.17%
$ 744.71K
--
34
Altered State Machine
Altered State Machine
ASTO
$ 0.00253186
0.00%
-0.00%
-2.97%
$ 732.93K
$ 31.65
35
RavenQuest
RavenQuest
QUEST
$ 0.00196902
+0.93%
-0.00%
-3.98%
$ 726.85K
$ 4.13K
36
QORPO
QORPO
QORPO
$ 0.001077
+0.09%
+4.56%
-2.80%
$ 672.09K
$ 33.97M
37
END
END
END
$ 0.00514745
-0.12%
+0.00%
-3.54%
$ 664.01K
$ 82.95
38
DeFi Kingdoms
DeFi Kingdoms
JEWEL
$ 0.00525699
0.00%
-0.01%
+3.72%
$ 591.90K
$ 1.31K
39
Super Champs
Super Champs
CHAMP
$ 0.00060433
-0.16%
-0.01%
+16.24%
$ 574.90K
$ 528.25
40
Shrapnel
Shrapnel
SHRAP
$ 0.00036462
+0.09%
-0.00%
-2.00%
$ 564.57K
$ 334.62
41
Game Meteor Coin
Game Meteor Coin
GMTO
$ 2.498E-5
+0.81%
+0.40%
-38.41%
$ 498.01K
--
42
Gamium
Gamium
GMM
$ 1.005E-5
-1.76%
-4.57%
-8.97%
$ 491.88K
--
43
Decimated
Decimated
DIO
$ 0.00060208
+0.09%
+0.03%
+37.04%
$ 327.09K
$ 2.93K
44
zkRace
zkRace
ZERC
$ 0.0026896
-1.19%
-0.30%
-10.17%
$ 322.75K
$ 1.49K
45
Deputy Dawgs
Deputy Dawgs
DDAWGS
$ 1.03E-6
0.00%
+1.21%
+10.96%
$ 322.56K
--
46
FERMA
FERMA
FERMA
$ 0.02566539
-0.12%
+0.00%
+6.58%
$ 282.32K
$ 50.86K
47
Ridotto
Ridotto
RDT
$ 0.00107958
+0.06%
+0.02%
+11.38%
$ 276.96K
$ 30.82
48
STEPN Green Satoshi Token on BSC
STEPN Green Satoshi Token on BSC
GST-BSC
$ 0.00120125
+1.90%
+0.01%
+0.99%
$ 255.17K
$ 191.91
49
DICE
DICE
$DICE
$ 0.00082256
-0.11%
0.00%
+6.62%
$ 233.32K
$ 1.46K
50
Domi
Domi
DOMI
$ 0.00037036
-0.31%
-0.01%
+3.98%
$ 181.30K
$ 2.12

Câu hỏi thường gặp

Token Token tiện ích trò chơi là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Token tiện ích trò chơi đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 96 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $697.33M.
Token Token tiện ích trò chơi nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Token tiện ích trò chơi được theo dõi trên MEXC, MLC đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 40.16% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Token tiện ích trò chơi trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 96 token Token tiện ích trò chơi, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Token tiện ích trò chơi phổ biến bao gồm AXS, SAND, APE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Token tiện ích trò chơi là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Token tiện ích trò chơi là khoảng $697.33M. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Token tiện ích trò chơi, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.