Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Top token Cơ sở hạ tầng theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Cơ sở hạ tầng. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 12.081
-0.13%
-3.24%
-4.86%
$ 7.90B
$ 37.76K
2
Litecoin
Litecoin
LTC
$ 59.43
-0.46%
-3.89%
-3.20%
$ 4.59B
$ 97.81K
3
Quant
Quant
QNT
$ 195.63
+0.38%
-0.91%
-6.18%
$ 2.35B
$ 6.27K
4
Sky Protocol
Sky Protocol
SKY
$ 0.07678
+0.65%
-0.09%
+5.14%
$ 1.78B
$ 892.07K
5
United Stables
United Stables
U
$ 0.9972
-0.18%
-0.34%
-0.47%
$ 1.58B
$ 60.95K
6
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2.781
-0.72%
-5.77%
-10.30%
$ 1.54B
$ 187.31K
7
Filecoin
Filecoin
FIL
$ 0.9804
-3.02%
-6.07%
-16.85%
$ 815.47M
$ 4.80M
8
Stacks
Stacks
STX
$ 0.3442
0.00%
-7.93%
-17.02%
$ 617.51M
$ 247.14K
9
Pyth Network
Pyth Network
PYTH
$ 0.07555
+0.07%
-6.99%
-16.51%
$ 587.87M
$ 8.20M
10
Beldex
Beldex
BDX
$ 0.07392
+0.52%
-0.27%
-4.46%
$ 582.09M
$ 17.64M
11
STRK
STRK
STRK
$ 0.05658
-0.21%
-3.14%
-27.50%
$ 423.22M
$ 47.75M
12
Lido DAO
Lido DAO
LDO
$ 0.39
0.00%
-5.64%
-5.68%
$ 322.20M
$ 580.19K
13
Graph Token
Graph Token
GRT
$ 0.02371
+0.08%
-4.07%
-7.93%
$ 259.91M
$ 3.01M
14
THORChain
THORChain
RUNE
$ 0.6722
-0.99%
+0.03%
+3.20%
$ 221.14M
$ 2.18M
15
EigenLayer
EigenLayer
EIGEN
$ 0.225
-0.36%
-5.33%
-13.48%
$ 216.27M
$ 738.78K
16
MIOTAC
MIOTAC
IOTA
$ 0.04523
-0.27%
-4.73%
-8.90%
$ 211.09M
$ 1.69M
17
SOON
SOON
SOON
$ 0.3047
-0.33%
-10.86%
-1.82%
$ 189.38M
$ 329.37K
18
0G
0G
0G
$ 0.2304
-0.56%
-4.81%
-8.71%
$ 137.72M
$ 257.50K
19
AWE Network
AWE Network
AWE
$ 0.06493
-1.32%
-8.51%
+2.14%
$ 125.32M
$ 842.49K
20
Aethir
Aethir
ATH
$ 0.005883
+0.02%
-2.53%
+0.05%
$ 117.87M
$ 17.07M
21
Humanity
Humanity
H
$ 0.05692
-0.33%
-2.61%
-3.08%
$ 117.67M
$ 1.18M
22
DeepBook
DeepBook
DEEP
$ 0.018301
-0.36%
-7.80%
-20.23%
$ 107.09M
$ 4.08M
23
DoubleZero
DoubleZero
2Z
$ 0.03036
+0.03%
-4.53%
-9.77%
$ 104.56M
$ 1.85M
24
Walrus
Walrus
WAL
$ 0.03858
-0.60%
-2.97%
-17.82%
$ 99.95M
$ 2.66M
25
Safe Token
Safe Token
SAFE
$ 0.1025
+0.39%
-6.00%
-11.77%
$ 80.98M
$ 3.75K
26
Gas
Gas
GAS
$ 1.24
0.00%
-0.02%
-6.77%
$ 80.80M
$ 539.49K
27
RedStone
RedStone
RED
$ 0.14308
+0.30%
-4.37%
-6.58%
$ 78.52M
$ 586.62K
28
ADI
ADI
ADI
$ 8.1154
-0.24%
-0.63%
-2.41%
$ 76.62M
$ 72.64K
29
Aleo
Aleo
ALEO
$ 0.04152
+0.22%
+10.71%
-13.96%
$ 63.19M
$ 6.41M
30
Axelar
Axelar
WAXL
$ 0.04834
-0.55%
-8.72%
-14.69%
$ 57.43M
$ 1.14M
31
AI Rig Complex
AI Rig Complex
ARCSOL
$ 0.05555
-1.08%
-3.05%
+41.22%
$ 55.02M
$ 1.77M
32
EXOD
EXOD
EXOD
$ 5.14
0.00%
0.00%
-11.07%
$ 53.68M
--
33
Data Network
Data Network
DATA
$ 0.1458
+0.27%
-6.94%
-20.28%
$ 52.68M
$ 1.65M
34
Phala
Phala
PHA
$ 0.06156
+1.43%
+0.35%
+13.73%
$ 51.04M
$ 7.76M
35
Nock
Nock
NOCK
$ 0.02125
+0.33%
-7.88%
+0.71%
$ 50.02M
$ 7.67M
36
ELF
ELF
ELF
$ 0.05921
+0.14%
-1.71%
-25.54%
$ 49.04M
$ 937.86K
37
Impossible Cloud Network Token
Impossible Cloud Network Token
ICNT
$ 0.190791
-0.32%
-0.03%
+21.11%
$ 48.27M
$ 6.57M
38
Espresso
Espresso
ESP
$ 0.08653
-0.94%
-0.51%
-9.31%
$ 44.87M
$ 830.66K
39
Fractal Bitcoin
Fractal Bitcoin
FB
$ 0.3728
+0.46%
-2.63%
-0.77%
$ 41.12M
$ 154.55K
40
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.0801
-0.13%
-7.05%
-5.41%
$ 40.20M
$ 1.26M
41
Venom
Venom
VENOM
$ 0.02118608
0.00%
--
+190.43%
$ 38.90M
$ 18.55
42
Succinct
Succinct
PROVE
$ 0.1843
-0.05%
-2.59%
-3.61%
$ 35.92M
$ 305.84K
43
StatusNetwork
StatusNetwork
SNT
$ 0.00749
-0.13%
+0.67%
-2.10%
$ 35.90M
$ 7.21M
44
Railgun
Railgun
RAIL
$ 2.301
+0.73%
-4.38%
-10.34%
$ 35.25M
$ 24.38K
45
Rocket Pool
Rocket Pool
RPL
$ 1.542
-0.07%
-5.67%
-7.44%
$ 35.02M
$ 32.14K
46
ETHGAS
ETHGAS
GWEI
$ 0.01989
-0.55%
-6.71%
-8.34%
$ 34.81M
$ 624.50K
47
Orbs
Orbs
ORBS
$ 0.00681073
+1.69%
-0.00%
-2.02%
$ 34.05M
$ 1.99M
48
APRO
APRO
AT
$ 0.13571
-0.45%
-1.62%
-2.46%
$ 33.99M
$ 470.33K
49
Micron Technology
Micron Technology
MUON
$ 907.47
-0.45%
-3.86%
-3.13%
$ 33.75M
$ 166.62
50
Movement
Movement
MOVE
$ 0.007133
+0.11%
-5.03%
-8.83%
$ 33.45M
$ 7.78M

Câu hỏi thường gặp

Token Cơ sở hạ tầng là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Cơ sở hạ tầng đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 255 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $27.32B.
Token Cơ sở hạ tầng nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Cơ sở hạ tầng được theo dõi trên MEXC, PTB đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 57.41% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Cơ sở hạ tầng trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 255 token Cơ sở hạ tầng, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Cơ sở hạ tầng phổ biến bao gồm LINK, LTC, QNT. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Cơ sở hạ tầng là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Cơ sở hạ tầng là khoảng $27.32B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Cơ sở hạ tầng, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.