Top token Hệ sinh thái Polygon theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Hệ sinh thái Polygon. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Ethereum
Ethereum
ETH
$ 2,029.76
+0.08%
-4.59%
-7.45%
$ 244.92B
$ 132.72K
2
Binance Coin
Binance Coin
BNB
$ 639.52
-0.03%
-2.64%
-2.33%
$ 86.20B
$ 26.05K
3
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00084
0.00%
0.00%
+0.07%
$ 76.60B
$ 76.60M
4
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 74,537.78
+0.09%
-3.35%
-4.61%
$ 8.74B
$ 3.26
5
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 9.206
+0.29%
-6.50%
-6.03%
$ 6.05B
$ 175.77K
6
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 2,025.14
-0.11%
-4.31%
-7.55%
$ 4.28B
$ 1.03M
7
USDT0
USDT0
USDT0
$ 0.999036
+0.03%
-0.00%
-0.06%
$ 4.06B
$ 156.60M
8
Avalanche
Avalanche
AVAX
$ 8.91
+0.59%
-6.23%
-4.90%
$ 3.84B
$ 65.40K
10
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 3.305
-0.39%
-8.62%
-7.34%
$ 2.10B
$ 168.93K
11
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 83.46
-0.24%
-5.56%
-8.36%
$ 1.28B
$ 7.26K
12
Polygon Ecosystem
Polygon Ecosystem
POL
$ 0.08814
+0.17%
-4.55%
-4.48%
$ 937.45M
$ 2.40M
13
Rocket Pool ETH
Rocket Pool ETH
RETH
$ 2,361.77
+0.10%
-4.53%
-7.52%
$ 788.07M
$ 1.26M
14
Nexo
Nexo
NEXO
$ 0.8547
+0.42%
-0.50%
-2.61%
$ 554.72M
$ 107.10K
15
OUSG
OUSG
OUSG
$ 115.33
0.00%
+0.01%
+0.07%
$ 553.22M
--
16
Bonk
Bonk
BONK
$ 0.000005815
+0.41%
-7.19%
-7.35%
$ 511.43M
$ 103.73B
17
TrueUSD
TrueUSD
TUSD
$ 1
0.00%
+0.02%
+0.02%
$ 494.52M
$ 14.44K
18
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 2.003
+0.05%
-5.03%
-8.08%
$ 475.54M
$ 1.64M
19
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 74,400
+0.12%
-3.53%
-4.81%
$ 471.94M
$ 30.77K
20
Terra Classic
Terra Classic
LUNC
$ 0.00007883
+0.29%
-3.50%
-3.80%
$ 438.60M
$ 7.15B
21
LayerZero
LayerZero
ZRO
$ 1.254
+0.08%
-7.24%
-3.09%
$ 418.92M
$ 403.58K
22
Polymarket USD
Polymarket USD
PUSD
$ 0.999345
+0.01%
-0.04%
+0.01%
$ 365.00M
$ 58.50K
23
tBTC
tBTC
TBTC
$ 74,509
+0.03%
-3.50%
-4.90%
$ 357.09M
$ 5.22M
24
Curve
Curve
CRV
$ 0.2243
0.00%
-8.48%
-6.07%
$ 338.75M
$ 3.60M
25
Coinbase Wrapped Staked ETH
Coinbase Wrapped Staked ETH
CBETH
$ 2,292.15
+0.03%
-4.45%
-7.43%
$ 289.18M
$ 14.90M
26
Lido DAO
Lido DAO
LDO
$ 0.3314
+0.12%
-7.91%
-7.29%
$ 281.72M
$ 625.72K
27
Telcoin
Telcoin
TEL
$ 0.002893
+0.63%
-7.06%
-4.29%
$ 278.33M
$ 91.40M
28
Graph Token
Graph Token
GRT
$ 0.02542
-0.35%
-6.96%
+0.16%
$ 275.23M
$ 3.41M
29
APE and PEPE
APE and PEPE
APEPE
$ 0.0000011349
+0.08%
-0.56%
-5.12%
$ 238.43M
$ 213.17B
30
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.998689
+0.01%
-0.00%
-0.08%
$ 224.27M
$ 32.57M
31
$ 0.06859
+0.07%
-6.65%
-6.19%
$ 201.52M
$ 1.31M
32
Compound
Compound
COMP
$ 19.79
+0.56%
-12.54%
-9.07%
$ 196.93M
$ 6.92K
33
Decentraland
Decentraland
MANA
$ 0.08373
+0.23%
-6.11%
-6.45%
$ 166.40M
$ 702.40K
34
STASIS EURO
STASIS EURO
EURS
$ 1.22
0.00%
+0.86%
+0.83%
$ 151.15M
$ 3.80K
35
BAT
BAT
BAT
$ 0.09546
-0.01%
-5.76%
-2.85%
$ 142.90M
$ 608.13K
36
Spiko Amundi Overnight Swap Fund
Spiko Amundi Overnight Swap Fund
SAFO
$ 1.008
0.00%
+0.04%
0.00%
$ 137.58M
--
37
Frax Ether
Frax Ether
FRXETH
$ 2,013.26
-0.44%
-4.29%
-8.08%
$ 136.58M
$ 489.18K
38
ApeCoin
ApeCoin
APE
$ 0.1323
-0.15%
-8.29%
-10.09%
$ 132.70M
$ 3.38M
39
Frax USD
Frax USD
FRXUSD
$ 0.999371
0.00%
-0.01%
-0.04%
$ 131.69M
$ 6.74M
40
AUSD
AUSD
AUSD
$ 0.999625
0.00%
-0.01%
0.00%
$ 129.40M
$ 35.90M
41
Instadapp
Instadapp
FLUID
$ 1.6211
-0.48%
-3.85%
-2.40%
$ 126.36M
$ 4.03K
42
Apollo Diversified Credit Securitize Fund
Apollo Diversified Credit Securitize Fund
ACRED
$ 1,095.78
0.00%
-0.02%
-0.15%
$ 114.31M
--
43
Stargate Finance
Stargate Finance
STG
$ 0.1668
+0.96%
+1.45%
-14.89%
$ 111.11M
$ 329.03K
44
SNX
SNX
SNX
$ 0.2975
+0.07%
-6.90%
-6.43%
$ 102.29M
$ 296.05K
45
Staked Frax Ether
Staked Frax Ether
SFRXETH
$ 2,344.42
-0.01%
-4.31%
-7.19%
$ 95.84M
$ 2.24K
46
RealLink
RealLink
REAL
$ 0.06771
+0.12%
-4.73%
-7.70%
$ 93.06M
$ 1.40M
47
CoW Protocol
CoW Protocol
COW
$ 0.1598
+0.19%
-6.22%
-6.83%
$ 92.50M
$ 349.95K
48
YearnFinance
YearnFinance
YFI
$ 2,425.9
+0.27%
-3.19%
-4.17%
$ 86.61M
$ 28.35
49
JUSD
JUSD
JUSD
$ 0.998819
0.00%
-0.00%
-0.07%
$ 86.12M
$ 137.72K
50
ViciCoin
ViciCoin
VCNT
$ 16.85
+0.12%
-0.55%
-1.00%
$ 82.01M
$ 116.34K

Câu hỏi thường gặp

Token Hệ sinh thái Polygon là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Hệ sinh thái Polygon đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 561 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $454.72B.
Token Hệ sinh thái Polygon nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Hệ sinh thái Polygon được theo dõi trên MEXC, HYVE đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 166.66% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Hệ sinh thái Polygon trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 561 token Hệ sinh thái Polygon, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Hệ sinh thái Polygon phổ biến bao gồm ETH, BNB, USDC. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Hệ sinh thái Polygon là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Hệ sinh thái Polygon là khoảng $454.72B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Hệ sinh thái Polygon, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.