Top token Hệ sinh thái Polygon theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Hệ sinh thái Polygon. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Ethereum
Ethereum
ETH
$ 1,801.17
+0.01%
+0.21%
+10.59%
$ 216.58B
$ 85.67K
2
Binance Coin
Binance Coin
BNB
$ 584.9
-0.05%
-0.07%
+5.58%
$ 78.68B
$ 20.25K
3
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00069
-0.02%
+0.01%
0.00%
$ 74.84B
$ 76.14M
4
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 64,016.46
-0.08%
+0.14%
+6.17%
$ 7.44B
$ 2.45
5
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 8.006
+0.13%
-0.25%
+7.92%
$ 5.24B
$ 80.27K
6
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 1,796.21
0.00%
+0.00%
+10.94%
$ 4.12B
$ 788.96K
7
USDT0
USDT0
USDT0
$ 0.999123
0.00%
0.00%
+0.03%
$ 4.06B
$ 101.90M
8
Avalanche
Avalanche
AVAX
$ 6.778
-0.16%
-2.40%
+0.28%
$ 2.91B
$ 120.04K
10
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 3.246
+0.12%
+0.78%
+14.97%
$ 2.00B
$ 85.56K
11
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 92.26
+0.27%
-3.55%
+6.84%
$ 1.42B
$ 7.19K
12
Polygon Ecosystem
Polygon Ecosystem
POL
$ 0.07592
-0.77%
+0.86%
+7.32%
$ 808.24M
$ 2.11M
13
Rocket Pool ETH
Rocket Pool ETH
RETH
$ 2,100.63
+0.11%
+0.01%
+10.97%
$ 676.66M
$ 790.49K
14
Polymarket USD
Polymarket USD
PUSD
$ 1.001
+0.10%
+0.00%
+0.14%
$ 569.72M
$ 49.31K
15
TrueUSD
TrueUSD
TUSD
$ 0.999
0.00%
0.00%
+0.01%
$ 494.02M
$ 5.60K
16
Nexo
Nexo
NEXO
$ 0.7489
-0.21%
-0.80%
+2.36%
$ 482.61M
$ 103.65K
17
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 63,812
-0.06%
+0.01%
+6.11%
$ 410.74M
$ 10.99K
18
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 1.686
+0.06%
+0.30%
-1.87%
$ 398.85M
$ 1.17M
19
Bonk
Bonk
BONK
$ 0.00000425
-0.38%
+0.35%
-2.32%
$ 373.45M
$ 590.78B
20
Terra Classic
Terra Classic
LUNC
$ 0.00006143
+0.13%
-1.45%
+0.34%
$ 337.20M
$ 3.47B
21
LayerZero
LayerZero
ZRO
$ 0.979
-0.83%
-5.14%
+18.05%
$ 334.87M
$ 731.31K
22
Curve
Curve
CRV
$ 0.2119
-0.19%
-0.80%
+8.25%
$ 320.33M
$ 3.32M
23
tBTC
tBTC
TBTC
$ 63,849
+0.02%
+0.01%
+5.90%
$ 318.33M
$ 8.39M
24
Coinbase Wrapped Staked ETH
Coinbase Wrapped Staked ETH
CBETH
$ 2,033.81
-0.36%
-0.00%
+10.55%
$ 300.09M
$ 5.91M
25
Lido DAO
Lido DAO
LDO
$ 0.3062
+0.59%
+9.57%
+21.22%
$ 256.64M
$ 885.54K
26
Telcoin
Telcoin
TEL
$ 0.002272
+0.35%
-2.03%
-2.03%
$ 218.28M
$ 35.62M
27
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.99947
+0.01%
0.00%
+0.06%
$ 201.47M
$ 25.00M
28
Graph Token
Graph Token
GRT
$ 0.01811
-0.22%
-3.21%
+1.91%
$ 196.53M
$ 3.77M
29
APE and PEPE
APE and PEPE
APEPE
$ 0.000000911
+0.34%
-1.15%
-9.13%
$ 191.12M
$ 307.08B
30
AUSD
AUSD
AUSD
$ 0.999874
-0.01%
0.00%
+0.03%
$ 175.58M
$ 6.17M
31
Compound
Compound
COMP
$ 17.45
+0.06%
-0.57%
+10.82%
$ 174.10M
$ 13.35K
32
$ 0.04986
+0.20%
-1.66%
+4.27%
$ 146.18M
$ 1.22M
33
ApeCoin
ApeCoin
APE
$ 0.1408
-2.35%
+2.24%
-0.07%
$ 141.20M
$ 2.10M
34
Decentraland
Decentraland
MANA
$ 0.06995
+0.03%
+0.03%
+10.75%
$ 139.13M
$ 804.65K
35
Spiko Amundi Overnight Swap Fund
Spiko Amundi Overnight Swap Fund
SAFO
$ 1.013
0.00%
0.00%
+0.10%
$ 135.64M
--
36
BAT
BAT
BAT
$ 0.08769
-0.18%
-2.40%
+10.27%
$ 131.00M
$ 623.85K
37
Frax Ether
Frax Ether
FRXETH
$ 1,792.65
-0.27%
-0.00%
+10.55%
$ 116.38M
$ 692.49K
38
Apollo Diversified Credit Securitize Fund
Apollo Diversified Credit Securitize Fund
ACRED
$ 1,102.95
0.00%
+0.00%
+0.15%
$ 115.11M
--
39
Tether Gold Tokens
Tether Gold Tokens
XAUT0
$ 4,139.76
+0.09%
0.00%
+1.89%
$ 113.76M
$ 1.00M
40
Stargate Finance
Stargate Finance
STG
$ 0.1643
+0.35%
+6.32%
+0.71%
$ 112.36M
$ 792.08K
41
Frax USD
Frax USD
FRXUSD
$ 0.99975
+0.01%
0.00%
+0.03%
$ 110.38M
$ 9.84M
42
Data Network
Data Network
DATA
$ 0.2953
+0.07%
-4.05%
-1.61%
$ 104.54M
$ 1.21M
43
GEODNET
GEODNET
GEOD
$ 0.2119
+0.14%
-3.24%
+0.76%
$ 92.98M
$ 289.90K
44
RealLink
RealLink
REAL
$ 0.06736
-0.15%
+0.27%
+11.73%
$ 92.29M
$ 8.04M
45
CoW Protocol
CoW Protocol
COW
$ 0.1438
-0.07%
-2.98%
-3.18%
$ 82.86M
$ 380.86K
46
YearnFinance
YearnFinance
YFI
$ 2,369.3
-2.47%
-12.22%
+29.73%
$ 82.55M
$ 86.37
47
Synapse
Synapse
SYN
$ 0.36791
+7.48%
-1.77%
-22.74%
$ 82.18M
$ 1.30M
48
Instadapp
Instadapp
FLUID
$ 1.0469
+0.33%
+2.89%
+1.76%
$ 81.86M
$ 8.71K
49
Staked Frax Ether
Staked Frax Ether
SFRXETH
$ 2,091.43
+0.12%
+0.01%
+11.03%
$ 81.05M
$ 6.24K
50
ViciCoin
ViciCoin
VCNT
$ 16.35
+0.68%
+0.01%
0.00%
$ 79.64M
$ 385.40K

Câu hỏi thường gặp

Token Hệ sinh thái Polygon là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Hệ sinh thái Polygon đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 532 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $411.75B.
Token Hệ sinh thái Polygon nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Hệ sinh thái Polygon được theo dõi trên MEXC, SDEX đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 101.68% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Hệ sinh thái Polygon trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 532 token Hệ sinh thái Polygon, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Hệ sinh thái Polygon phổ biến bao gồm ETH, BNB, USDC. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Hệ sinh thái Polygon là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Hệ sinh thái Polygon là khoảng $411.75B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Hệ sinh thái Polygon, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.