Top token Cơ sở hạ tầng riêng tư theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Cơ sở hạ tầng riêng tư. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 7.996
-0.17%
-0.24%
+8.35%
$ 5.25B
$ 83.37K
2
NEAR
NEAR
NEAR
$ 2.0654
+0.05%
-0.42%
+12.59%
$ 2.68B
$ 833.35K
3
Beldex
Beldex
BDX
$ 0.09117
+0.28%
-0.49%
+4.58%
$ 710.45M
$ 18.31M
4
STRK
STRK
STRK
$ 0.03103
-0.13%
-0.67%
+4.59%
$ 198.47M
$ 5.44M
5
ZANO
ZANO
ZANO
$ 8.98
+0.15%
-5.60%
-2.28%
$ 136.82M
$ 74.64K
6
ZKsync
ZKsync
ZK
$ 0.010889
-1.79%
-0.15%
+9.47%
$ 108.08M
$ 9.50M
7
Horizen
Horizen
ZEN
$ 4.344
-0.82%
+2.73%
+7.38%
$ 78.99M
$ 29.93K
8
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.03348
-0.30%
-1.24%
-1.01%
$ 73.37M
$ 3.24M
9
Oasis
Oasis
ROSE
$ 0.005936
-0.34%
-1.52%
+3.88%
$ 46.27M
$ 12.13M
10
Concordium
Concordium
CCD
$ 0.003564
+1.43%
-5.53%
-5.17%
$ 44.61M
$ 85.21M
11
StatusNetwork
StatusNetwork
SNT
$ 0.00728
-0.27%
-1.35%
+3.99%
$ 35.08M
$ 6.89M
12
ZEROBASE
ZEROBASE
ZBT
$ 0.12225
-0.14%
-4.29%
-20.30%
$ 33.93M
$ 808.77K
13
TornadoCash
TornadoCash
TORN
$ 5.33
+1.78%
+0.51%
+6.56%
$ 27.92M
$ 11.33K
14
Anoma
Anoma
XAN
$ 0.011083
-0.26%
-10.68%
-6.84%
$ 27.30M
$ 7.65M
15
iExec RLC
iExec RLC
RLC
$ 0.2993
+0.30%
-1.19%
+2.49%
$ 26.09M
$ 167.65K
16
COTI
COTI
COTI
$ 0.00847
+0.84%
+1.06%
+3.64%
$ 24.53M
$ 7.25M
17
Octra
Octra
OCT
$ 0.03437566
-0.11%
-0.13%
-27.48%
$ 21.46M
$ 500.30K
18
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.03542
-0.78%
-2.41%
-0.42%
$ 16.66M
$ 2.15M
19
NYM
NYM
NYM
$ 0.01819
+0.05%
-0.16%
+1.84%
$ 15.24M
$ 5.38M
20
ARPA
ARPA
ARPA
$ 0.008537
-3.02%
-6.10%
+10.12%
$ 13.12M
$ 8.87M
21
zkPass
zkPass
ZKP
$ 0.047
-1.07%
-8.14%
+5.02%
$ 13.01M
$ 1.33M
22
Keep Network
Keep Network
KEEP
$ 0.01694536
+2.71%
-0.01%
+6.15%
$ 9.32M
$ 110.75
23
ANyONe Protocol
ANyONe Protocol
ANYONE
$ 0.0673
-0.88%
-2.04%
+3.86%
$ 6.56M
$ 123.57K
24
strkBTC
strkBTC
STRKBTC
$ 63,879
-0.29%
+0.00%
+6.36%
$ 6.17M
$ 2.05M
25
HOPR Token
HOPR Token
HOPR
$ 0.0169
+0.89%
-1.22%
+7.48%
$ 5.79M
$ 3.33M
26
Umbra
Umbra
UMBRA
$ 0.389242
-0.01%
+0.04%
-2.63%
$ 5.39M
$ 53.88K
27
Partisia Blockchain
Partisia Blockchain
MPC
$ 0.01078
0.00%
+2.08%
-0.09%
$ 5.03M
$ 97.66K
28
PRXVT by Virtuals
PRXVT by Virtuals
PRXVT
$ 0.00517666
-0.48%
+0.01%
-13.74%
$ 3.23M
$ 32.59K
29
Aragon
Aragon
ANT
$ 0.0467701
0.00%
+0.01%
+6.53%
$ 1.87M
$ 42.62
30
Session Token
Session Token
SESH
$ 0.0115334
+0.17%
+0.06%
+18.22%
$ 1.85M
$ 651.62
31
Mysterium
Mysterium
MYST
$ 0.0917
-0.22%
+0.89%
-19.95%
$ 1.82M
$ 272.28K
32
0x0
0x0
0X0
$ 0.00176717
-0.40%
-0.01%
-6.61%
$ 1.57M
$ 3.10K
33
Aleph Zero
Aleph Zero
AZERO
$ 0.005192
+0.06%
-0.67%
+7.84%
$ 1.38M
$ 10.45M
34
Veil Token
Veil Token
VEIL
$ 0.01884636
-0.40%
+0.01%
+1.99%
$ 1.34M
$ 20.75K
35
GhostwareOS
GhostwareOS
GHOST
$ 0.00133736
+2.79%
-0.02%
-6.18%
$ 1.34M
$ 48.12K
36
NONOS
NONOS
NOX
$ 0.00142386
+0.05%
-0.07%
+1.31%
$ 1.13M
$ 6.16K
37
BEAM
BEAM
BEAM
$ 0.006997
0.00%
-1.88%
-22.54%
$ 1.05M
$ 81.22K
38
Lit Protocol
Lit Protocol
LITKEY
$ 0.00426212
-0.01%
-0.07%
-11.23%
$ 937.65K
$ 12.93K
39
Xcellar
Xcellar
XCL
$ 0.00084412
-0.55%
0.00%
+28.88%
$ 788.51K
$ 49.10
40
Offshift
Offshift
XFT
$ 0.059058
0.00%
-0.01%
+6.94%
$ 594.88K
$ 238.40
41
MUTE SWAP by Virtuals
MUTE SWAP by Virtuals
MUTE
$ 0.0014377
-0.66%
-0.12%
-23.12%
$ 574.31K
$ 10.51K
42
Enigma
Enigma
ENX
$ 0.00881565
-0.02%
-0.04%
+2.49%
$ 574.11K
$ 1.95K
43
Excubia Labs
Excubia Labs
SHUSH
$ 0.00043894
-1.32%
+0.02%
-14.52%
$ 416.79K
$ 4.27K
44
1clawAI
1clawAI
1CLAWAI
$ 3.17E-6
0.00%
0.00%
0.00%
$ 316.60K
--
45
Paraloom
Paraloom
PARALOOM
$ 0.00030092
-0.25%
-0.25%
-5.80%
$ 300.90K
$ 40.40K
46
Primer
Primer
PR
$ 0.00072134
-1.92%
+0.07%
+25.15%
$ 207.63K
$ 1.66K
47
WORM
WORM
WORM
$ 0.052294
0.00%
+0.02%
+8.86%
$ 189.08K
$ 2.25K
48
ZERA
ZERA
ZERA
$ 0.00012142
+0.41%
-0.02%
-34.01%
$ 121.32K
$ 5.14K
49
Veilnet
Veilnet
VEILNET
$ 1.06E-6
0.00%
0.00%
+24.55%
$ 106.36K
--
50
Houdini Swap
Houdini Swap
LOCK
$ 0.00210863
-0.06%
+0.01%
+8.12%
$ 105.08K
$ 6.41

Câu hỏi thường gặp

Token Cơ sở hạ tầng riêng tư là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Cơ sở hạ tầng riêng tư đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 63 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $9.64B.
Token Cơ sở hạ tầng riêng tư nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Cơ sở hạ tầng riêng tư được theo dõi trên MEXC, RAIL đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 4.89% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Cơ sở hạ tầng riêng tư trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 63 token Cơ sở hạ tầng riêng tư, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Cơ sở hạ tầng riêng tư phổ biến bao gồm LINK, NEAR, BDX. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Cơ sở hạ tầng riêng tư là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Cơ sở hạ tầng riêng tư là khoảng $9.64B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Cơ sở hạ tầng riêng tư, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.