Top token Giao thức RWA theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Giao thức RWA. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 7.865
-0.57%
+0.42%
+7.77%
$ 5.20B
$ 84.01K
2
Ondo
Ondo
ONDO
$ 0.33114
-0.36%
+0.77%
+4.69%
$ 1.62B
$ 994.39K
3
TIA
TIA
TIA
$ 0.3869
+0.23%
+2.08%
+3.97%
$ 356.57M
$ 1.75M
4
Zebec Network
Zebec Network
ZBCN
$ 0.0021719
-0.59%
+0.29%
-3.26%
$ 217.23M
$ 99.03M
5
Maple Finance
Maple Finance
SYRUP
$ 0.17178
-1.19%
+7.29%
+17.33%
$ 206.00M
$ 900.30K
6
RE
RE
RE
$ 0.71181
+0.52%
+14.09%
+14.27%
$ 114.60M
$ 299.06K
7
Centrifuge
Centrifuge
CFG
$ 0.1923
-1.13%
-2.13%
+0.68%
$ 111.45M
$ 390.82K
8
RealLink
RealLink
REAL
$ 0.06588
-0.35%
+2.29%
+10.83%
$ 90.95M
$ 8.05M
9
Plume Network
Plume Network
PLUME
$ 0.010571
-0.28%
-1.22%
+8.12%
$ 61.13M
$ 6.88M
10
Reental
Reental
RNT
$ 0.297573
0.00%
-0.00%
-0.15%
$ 40.52M
$ 1.03K
11
POLYX
POLYX
POLYX
$ 0.0377
0.00%
+0.80%
+7.06%
$ 40.03M
$ 132.15K
12
Starpower
Starpower
STAR
$ 0.1628
-0.31%
+6.61%
+37.04%
$ 30.30M
$ 9.72M
13
Whiterock
Whiterock
WHITE
$ 0.00004044
-1.55%
-15.71%
-33.28%
$ 27.65M
$ 1.31B
14
Ryze
Ryze
RYZE
$ 0.092506
+0.03%
+0.01%
+2.20%
$ 24.40M
$ 6.09K
15
Chintai Network
Chintai Network
CHEX
$ 0.01552
+0.06%
-3.59%
+20.34%
$ 19.43M
$ 4.15M
16
CHR
CHR
CHR
$ 0.01474
-0.40%
-0.47%
+2.21%
$ 14.45M
$ 4.26M
17
READY
READY
READY
$ 0.013023
0.00%
+27.82%
+46.30%
$ 13.60M
$ 1.68M
18
Epic Chain
Epic Chain
EPIC
$ 0.36
+2.00%
-4.28%
-26.89%
$ 12.18M
$ 3.48M
19
Opinion
Opinion
OPN
$ 0.06553
-0.71%
-3.28%
+5.27%
$ 11.84M
$ 928.83K
20
$ 0.00411
-0.48%
-4.20%
-11.42%
$ 10.20M
$ 2.83M
21
NetX
NetX
NETX
$ 0.3435
-0.78%
-0.52%
-1.72%
$ 7.95M
$ 166.92K
22
ORIGYN
ORIGYN
OGY
$ 0.0008411
-0.54%
+1.99%
+4.80%
$ 6.61M
$ 58.35M
23
Realio
Realio
RIO
$ 0.03708
-0.67%
+6.69%
+27.87%
$ 5.93M
$ 699.35K
24
Soil
Soil
SOIL
$ 0.08347
-0.02%
+0.02%
+3.01%
$ 5.81M
$ 517.13K
25
Apraemio
Apraemio
APRA
$ 0.04204536
-0.09%
+0.01%
-0.19%
$ 5.80M
$ 65.94K
26
Brickken
Brickken
BKN
$ 0.06711
-0.18%
-0.41%
-2.88%
$ 5.48M
$ 3.01M
27
$ 0.0289
0.00%
-0.69%
+9.02%
$ 4.93M
$ 12.48K
28
Goldfinch
Goldfinch
GFI
$ 0.05141
-1.20%
-0.37%
+1.77%
$ 4.49M
$ 1.15M
29
Lingo
Lingo
LINGO
$ 0.008777
+0.02%
+0.29%
-3.11%
$ 4.27M
$ 6.31M
30
tokenforge
tokenforge
TKFG
$ 0.01857672
-1.09%
0.00%
-0.64%
$ 4.08M
$ 1.64K
31
Rayls
Rayls
RLS
$ 0.002322
-0.51%
-2.92%
+4.35%
$ 3.49M
$ 24.86M
32
PinLink
PinLink
PIN
$ 0.03641
0.00%
-0.19%
+16.92%
$ 3.21M
$ 1.71M
33
Parcl
Parcl
PRCL
$ 0.0072
-0.42%
-0.55%
+3.01%
$ 2.96M
$ 2.21M
34
TokenFi
TokenFi
TOKEN
$ 0.002401
0.00%
-1.31%
+6.45%
$ 2.41M
$ 24.33M
35
Allo
Allo
RWA
$ 0.00121
-0.17%
-0.17%
+1.60%
$ 2.18M
$ 42.46M
36
Gold DAO
Gold DAO
GOLDAO
$ 0.00319056
-0.81%
+0.14%
+7.59%
$ 2.17M
$ 862.56
37
TRWA
TRWA
TRWA
$ 0.0002795
-0.32%
+2.56%
+16.16%
$ 1.96M
$ 131.13M
38
Arowana
Arowana
ARW
$ 0.08338
0.00%
+25.59%
+14.06%
$ 1.91M
$ 800.09K
39
Swarm Markets
Swarm Markets
SMT
$ 0.0191
0.00%
+1.59%
+36.17%
$ 1.77M
$ 2.85M
40
Propbase
Propbase
PROPS
$ 0.003605
-0.14%
-0.77%
-3.54%
$ 1.76M
$ 51.91M
41
RealToken Ecosystem Governance
RealToken Ecosystem Governance
REG
$ 0.02245773
0.00%
0.00%
-69.43%
$ 1.65M
$ 3.68
42
Charred Treasures
Charred Treasures
CHARRED
$ 0.925737
0.00%
--
+0.13%
$ 1.48M
$ 24.46
43
Palm Economy
Palm Economy
PALM
$ 0.00011311
0.00%
-0.01%
+24.85%
$ 1.25M
$ 21.46
44
Collaterize
Collaterize
COLLAT
$ 0.00118907
-0.01%
-0.00%
-33.20%
$ 1.19M
$ 286.59K
45
TrueFi
TrueFi
TRU
$ 0.00080227
-0.01%
+0.02%
-5.07%
$ 1.01M
$ 30.49K
46
Pareto Staked USP
Pareto Staked USP
SUSP
$ 1.11
0.00%
0.00%
0.00%
$ 726.29K
--
47
Credefi
Credefi
CREDI
$ 0.00062625
-1.70%
+0.14%
-16.28%
$ 507.69K
$ 44.67K
48
Elixir
Elixir
ELX
$ 0.00158112
-0.59%
-0.05%
-4.86%
$ 409.94K
$ 8.76K
49
Carnomaly
Carnomaly
CARR
$ 0.000228
+2.06%
+6.94%
-11.46%
$ 399.00K
$ 21.24M
50
xCREDI
xCREDI
XCREDI
$ 0.01433564
-0.07%
+0.02%
-0.41%
$ 372.73K
$ 24.82K

Câu hỏi thường gặp

Token Giao thức RWA là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Giao thức RWA đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 71 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $8.31B.
Token Giao thức RWA nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Giao thức RWA được theo dõi trên MEXC, READY đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 27.82% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Giao thức RWA trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 71 token Giao thức RWA, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Giao thức RWA phổ biến bao gồm LINK, ONDO, TIA. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Giao thức RWA là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Giao thức RWA là khoảng $8.31B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Giao thức RWA, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.