Top stablecoin theo vốn hoá thị trường

Stablecoin là các loại tiền mã hoá được thiết kế để duy trì giá trị ổn định bằng cách neo giá vào các tài sản bên ngoài như tiền fiat. Chúng mang lại lợi ích thanh toán nhanh chóng của tài sản kỹ thuật số đồng thời giảm thiểu biến động thị trường thông thường. Nhà giao dịch sử dụng rộng rãi stablecoin như một nơi trú ẩn an toàn trong biến động thị trường, phương tiện trao đổi và một loại tiền tệ cơ sở cho các cặp giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Tether
Tether
USDT
$ 0.999277
0.00%
0.00%
+0.03%
$ 184.23B
$ 50.03B
2
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00044
0.00%
0.00%
-0.02%
$ 74.84B
$ 74.95M
3
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1.0005
-0.01%
-0.01%
-0.02%
$ 10.58B
$ 54.22K
4
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 0.9995
-0.01%
-0.01%
-0.02%
$ 4.48B
$ 959.05K
5
USD1
USD1
USD1
$ 0.99947
0.00%
+0.01%
-0.04%
$ 4.39B
$ 2.23M
6
Global Dollar
Global Dollar
USDG
$ 0.999689
0.00%
0.00%
0.00%
$ 3.23B
$ 62.96M
7
PayPal USD
PayPal USD
PYUSD
$ 0.9998
-0.02%
0.00%
0.00%
$ 2.83B
$ 131.80M
8
Ondo US Dollar Yield
Ondo US Dollar Yield
USDY
$ 1.13
-0.88%
-0.00%
0.00%
$ 2.14B
$ 850.10K
9
Ripple USD
Ripple USD
RLUSD
$ 1.0
0.00%
0.00%
0.00%
$ 1.58B
$ 116.56M
10
Decentralized USD
Decentralized USD
USDD
$ 1
0.00%
+0.02%
+0.17%
$ 1.36B
$ 350.48
11
BFUSD
BFUSD
BFUSD
$ 0.998596
0.00%
0.00%
+0.03%
$ 1.32B
$ 688.14K
12
Falcon Finance
Falcon Finance
USDF
$ 0.9976
0.00%
-0.05%
+0.15%
$ 1.30B
$ 502.51K
13
United Stables
United Stables
U
$ 1.0005
-0.02%
-0.03%
-0.03%
$ 1.00B
$ 53.07K
14
USDtb
USDtb
USDTB
$ 1.001
+0.10%
0.00%
+0.10%
$ 727.30M
$ 4.39M
15
GHO
GHO
GHO
$ 0.998734
+0.04%
0.00%
+0.07%
$ 598.23M
$ 4.37M
16
Polymarket USD
Polymarket USD
PUSD
$ 1.001
0.00%
+0.00%
0.00%
$ 564.41M
$ 57.44K
17
Usual USD
Usual USD
USD0
$ 0.99867
0.00%
0.00%
+0.02%
$ 552.72M
$ 396.70K
18
YLDS
YLDS
YLDS
$ 0.999819
0.00%
0.00%
+0.01%
$ 545.45M
$ 9.20M
19
USX
USX
USX
$ 0.99975
+0.01%
0.00%
-0.02%
$ 512.67M
$ 1.66M
20
TrueUSD
TrueUSD
TUSD
$ 0.9989
0.00%
-0.02%
-0.03%
$ 493.97M
$ 5.57K
21
A7A5
A7A5
A7A5
$ 0.01251273
+0.48%
0.00%
+1.42%
$ 490.75M
$ 3.81K
22
EURC
EURC
EURC
$ 1.14
0.00%
-0.00%
0.00%
$ 432.58M
$ 26.53M
23
First Digital USD
First Digital USD
FDUSD
$ 0.9981
0.00%
-0.04%
+0.02%
$ 336.91M
$ 81.77K
24
apxUSD
apxUSD
APXUSD
$ 0.868036
-0.22%
-0.00%
+0.14%
$ 324.61M
$ 1.58M
25
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.999224
0.00%
0.00%
+0.01%
$ 201.43M
$ 17.76M
26
AUSD
AUSD
AUSD
$ 0.999373
-0.03%
0.00%
-0.03%
$ 173.41M
$ 10.52M
27
Re Protocol reUSD
Re Protocol reUSD
REUSD
$ 1.088
+0.09%
0.00%
+0.18%
$ 158.45M
$ 873.85K
28
Satoshi Stablecoin
Satoshi Stablecoin
SATUSD
$ 0.993972
-0.11%
0.00%
+0.01%
$ 158.24M
$ 1.59K
29
GUSD
GUSD
GUSD
$ 0.998235
-0.08%
0.00%
+0.06%
$ 149.54M
$ 1.17M
30
EUR CoinVertible
EUR CoinVertible
EURCV
$ 1.14
0.00%
-0.00%
0.00%
$ 146.97M
$ 20.98M
31
Noble USDC
Noble USDC
USDC.N
$ 1.002
-0.10%
0.00%
+0.25%
$ 132.91M
$ 255.57K
32
CASH
CASH
CASH
$ 0.999444
-0.01%
0.00%
+0.02%
$ 126.20M
$ 9.09M
33
Frax USD
Frax USD
FRXUSD
$ 0.999508
+0.02%
0.00%
-0.05%
$ 110.35M
$ 6.81M
34
Avant USD
Avant USD
AVUSD
$ 1.0
-0.20%
+0.00%
+0.43%
$ 108.48M
$ 1.90K
35
StandX DUSD
StandX DUSD
DUSD
$ 0.998463
+0.03%
0.00%
+0.02%
$ 105.90M
$ 188.34K
36
Saturn Dollar
Saturn Dollar
USDAT
$ 0.999877
+0.03%
0.00%
+0.02%
$ 104.59M
$ 2.08M
37
Unity USD
Unity USD
UUSD
$ 0.999097
+0.02%
0.00%
+0.02%
$ 99.91M
$ 829.62K
38
USDa
USDa
USDA
$ 0.983364
0.00%
--
+0.09%
$ 96.19M
$ 5.27
39
Cap USD
Cap USD
CUSD
$ 0.999828
0.00%
0.00%
+0.01%
$ 90.69M
$ 799.93
40
USDX
USDX
USDX
$ 0.680353
-0.19%
-0.02%
+5.32%
$ 75.91M
$ 3.04K
41
Cygnus Finance Global USD
Cygnus Finance Global USD
CGUSD
$ 0.997099
0.00%
0.00%
0.00%
$ 75.68M
$ 9.45
42
Felix feUSD
Felix feUSD
FEUSD
$ 0.999785
+0.02%
+0.00%
+0.07%
$ 74.99M
$ 159.48K
43
Lista USD
Lista USD
LISUSD
$ 0.997936
+0.01%
0.00%
+0.01%
$ 74.91M
$ 23.45K
44
Crown BRLV
Crown BRLV
BRLV
$ 0.193509
-0.11%
-0.00%
+0.96%
$ 71.92M
$ 5.10K
45
Precious Metals USD
Precious Metals USD
PMUSD
$ 0.759684
+0.01%
-0.04%
+11.36%
$ 71.41M
$ 56.60K
46
Neutrl USD
Neutrl USD
NUSD
$ 0.999162
0.00%
0.00%
0.00%
$ 68.37M
$ 504.76K
47
Eurite
Eurite
EURI
$ 1.1415
+0.05%
-0.30%
+0.25%
$ 56.65M
$ 12.55K
48
JupUSD
JupUSD
JUPUSD
$ 0.99997
0.00%
0.00%
+0.03%
$ 51.57M
$ 4.67M
49
Brazilian Digital
Brazilian Digital
BRZ
$ 0.192487
-0.09%
0.00%
+0.88%
$ 51.25M
$ 56.00K
50
USDKG
USDKG
USDKG
$ 0.999951
+0.04%
0.00%
0.00%
$ 50.00M
$ 18.21K

Câu hỏi thường gặp

Mục đích chính của stablecoin trong thị trường tiền mã hoá là gì?
Stablecoin được thiết kế để duy trì giá ổn định, cung cấp cho nhà giao dịch tiền mã hoá nơi trú ẩn an toàn khỏi biến động thị trường và mang lại phương tiện chuyển đổi đáng tin cậy để mua các tài sản kỹ thuật số khác.
Tất cả stablecoin đều được đảm bảo hoàn toàn bằng tiền fiat truyền thống không?
Không. Trong khi các stablecoin được đảm bảo bằng fiat dựa vào dự trữ ngân hàng, stablecoin thuật toán sử dụng hợp đồng thông minh để cân bằng nguồn cung, còn stablecoin được đảm bảo bằng tiền mã hoá sử dụng tài sản kỹ thuật số được thế chấp vượt mức để duy trì mức neo giá.
Nhà giao dịch tiền mã hoá sử dụng stablecoin như thế nào trong thị trường xu hướng giảm?
Trong thị trường xu hướng giảm, nhà giao dịch tiền mã hoá thường bán các altcoin biến động và nắm giữ stablecoin để bảo toàn giá trị vốn, đảm bảo nhà giao dịch có sẵn tài sản thanh khoản khi các cơ hội mua mới xuất hiện.
Tại sao các cặp giao dịch stablecoin lại cần thiết cho sàn giao dịch phi tập trung (DEX)?
Các cặp giao dịch stablecoin cung cấp mức cơ sở giá đáng tin cậy trên sàn giao dịch phi tập trung (DEX), đảm bảo nhà cung cấp thanh khoản không phải chịu tổn thất lớn tạm thời do biến động giá cực đoan của các loại tiền mã hoá thông thường.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Stablecoin, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.