Top token Stablecoin sinh lợi nhuận theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Stablecoin sinh lợi nhuận. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.1
0.00%
0.00%
0.00%
$ 5.50B
$ 1.49M
2
Ondo US Dollar Yield
Ondo US Dollar Yield
USDY
$ 1.13
-0.88%
0.00%
-0.88%
$ 2.14B
$ 1.75M
3
Ethena Staked USDe
Ethena Staked USDe
SUSDE
$ 1.24
0.00%
0.00%
0.00%
$ 1.64B
$ 5.67M
4
syrupUSDC
syrupUSDC
SYRUPUSDC
$ 1.17
0.00%
0.00%
0.00%
$ 1.38B
$ 2.29M
5
BFUSD
BFUSD
BFUSD
$ 0.998271
0.00%
0.00%
-0.01%
$ 1.32B
$ 726.30K
6
syrupUSDT
syrupUSDT
SYRUPUSDT
$ 1.14
0.00%
+0.00%
+0.88%
$ 458.01M
$ 344.87K
7
OnRe Tokenized Reinsurance
OnRe Tokenized Reinsurance
ONYC
$ 1.12
0.00%
0.00%
0.00%
$ 217.02M
$ 716.66K
8
Savings USDD
Savings USDD
SUSDD
$ 1.056
0.00%
+0.01%
+0.76%
$ 215.17M
$ 247.75
9
USDai
USDai
USDAI
$ 1.0
0.00%
0.00%
+0.03%
$ 193.56M
$ 5.34M
10
Savings Dai
Savings Dai
SDAI
$ 1.18
0.00%
-0.00%
0.00%
$ 174.25M
$ 2.18M
11
Re Protocol reUSD
Re Protocol reUSD
REUSD
$ 1.087
0.00%
0.00%
+0.09%
$ 158.31M
$ 663.33K
12
apyUSD
apyUSD
APYUSD
$ 1.21
0.00%
+0.01%
+0.83%
$ 146.90M
$ 4.71M
13
Gauntlet USDC PRIME V2
Gauntlet USDC PRIME V2
GTUSDCP
$ 1.027
0.00%
0.00%
+0.10%
$ 106.03M
--
14
Avant Staked USD
Avant Staked USD
SAVUSD
$ 1.18
0.00%
0.00%
0.00%
$ 91.61M
$ 419.34
15
Steakhouse USDT V2
Steakhouse USDT V2
STEAKUSDT
$ 1.019
0.00%
0.00%
+0.10%
$ 85.62M
--
16
Savings xDAI
Savings xDAI
SDAI
$ 1.25
0.00%
0.00%
+0.81%
$ 66.64M
$ 3.49M
17
InfiniFi USD
InfiniFi USD
IUSD
$ 0.998775
0.00%
0.00%
0.00%
$ 64.84M
$ 1.01K
18
Steakhouse USDC V2
Steakhouse USDC V2
STEAKUSDC
$ 1.024
0.00%
0.00%
+0.10%
$ 56.01M
--
19
USDu
USDu
USDU
$ 0.998196
-0.03%
0.00%
+0.01%
$ 55.51M
$ 51.30K
20
Midas mTBILL
Midas mTBILL
MTBILL
$ 1.065
0.00%
0.00%
0.00%
$ 54.29M
$ 16.20K
21
Staked Yuzu USD
Staked Yuzu USD
SYZUSD
$ 1.04
0.00%
0.00%
+0.10%
$ 49.75M
$ 81.54
22
Yuzu USD
Yuzu USD
YZUSD
$ 0.998832
0.00%
0.00%
+0.01%
$ 44.61M
$ 48.19K
23
XUSD
XUSD
XUSD
$ 1.0011
-0.01%
-0.01%
-0.01%
$ 44.61M
$ 54.50K
24
Frax Staked frxUSD
Frax Staked frxUSD
SFRXUSD
$ 1.2
0.00%
+0.00%
0.00%
$ 34.73M
$ 19.14K
25
Strata Senior USDe
Strata Senior USDe
SRUSDE
$ 1.017
0.00%
0.00%
0.00%
$ 33.13M
$ 36.72K
26
Staked USN
Staked USN
SUSN
$ 1.2
0.00%
0.00%
0.00%
$ 29.01M
$ 3.17K
27
Galaxy USDT Quality
Galaxy USDT Quality
ETH:GUSDTQ
$ 1.008
+0.10%
0.00%
+0.10%
$ 28.81M
--
28
Lido EarnUSD
Lido EarnUSD
EARNUSD
$ 1.018
0.00%
0.00%
+0.10%
$ 25.18M
$ 818.84
29
Savings crvUSD
Savings crvUSD
SCRVUSD
$ 1.11
0.00%
+0.00%
+0.91%
$ 19.87M
$ 188.75K
30
Gauntlet USDT PRIME V2
Gauntlet USDT PRIME V2
GTUSDTP
$ 1.016
0.00%
0.00%
0.00%
$ 11.87M
--
31
GAIB sAID
GAIB sAID
SAID
$ 0.644672
0.00%
--
-38.01%
$ 11.71M
$ 6.45
32
YieldFi yToken
YieldFi yToken
YUSD
$ 0.998454
0.00%
0.00%
0.00%
$ 10.86M
$ 80.09
33
Yield Optimizer USD
Yield Optimizer USD
YOUSD
$ 1.055
0.00%
0.00%
+0.09%
$ 10.52M
$ 0.03
34
Midas mRe7YIELD
Midas mRe7YIELD
MRE7YIELD
$ 1.068
0.00%
0.00%
+0.09%
$ 9.11M
$ 128.91K
35
USP Yield Optimized Stablecoin
USP Yield Optimized Stablecoin
USP
$ 1.11
0.00%
0.00%
+0.91%
$ 8.62M
$ 35.92K
36
Wrapped iTRY
Wrapped iTRY
WITRY
$ 0.02338814
+0.01%
0.00%
+0.24%
$ 7.15M
$ 43.64
37
Hyperbeat USDT
Hyperbeat USDT
HBUSDT
$ 1.12
0.00%
+0.01%
+0.90%
$ 4.68M
$ 2.75K
38
Midas mBASIS
Midas mBASIS
MBASIS
$ 1.2
0.00%
0.00%
0.00%
$ 4.06M
$ 1.20
39
sDOLA
sDOLA
SDOLA
$ 1.39
0.00%
-0.00%
0.00%
$ 3.87M
$ 2.99K
40
Aster Staked USDF
Aster Staked USDF
ASUSDF
$ 1.061
0.00%
0.00%
+0.09%
$ 3.50M
$ 95.87
41
YieldFi vyUSD
YieldFi vyUSD
VYUSD
$ 0.923628
0.00%
0.00%
0.00%
$ 3.07M
$ 3.53
42
evaUSDT
evaUSDT
EVAUSDT
$ 0.997432
0.00%
0.00%
-0.11%
$ 3.00M
$ 5.67K
43
limUSD
limUSD
LIMUSD
$ 1.005
+0.20%
-0.00%
-0.30%
$ 2.62M
$ 749.08
44
Hermetica USDh
Hermetica USDh
USDH
$ 0.998403
-0.01%
0.00%
+0.24%
$ 2.55M
$ 2.21K
45
evaUSDC
evaUSDC
EVAUSDC
$ 0.996841
0.00%
--
0.00%
$ 2.42M
$ 2.22
46
International Stable Currency
International Stable Currency
ISC
$ 2.16
0.00%
-0.00%
+0.93%
$ 2.41M
$ 1.64K
47
Gauntlet USD Alpha
Gauntlet USD Alpha
GTUSDA
$ 1.073
0.00%
0.00%
+0.09%
$ 1.70M
$ 4.12
48
Strata Senior NUSD
Strata Senior NUSD
SRNUSD
$ 1.035
0.00%
0.00%
+0.10%
$ 1.67M
$ 15.12
49
StablR USD
StablR USD
USDR
$ 0.2368
0.00%
-0.04%
+7.39%
$ 1.66M
$ 21.11
50
CICADA rtUSQ
CICADA rtUSQ
RTUSQ
$ 0.993381
0.00%
0.00%
+0.01%
$ 1.54M
$ 29.27

Câu hỏi thường gặp

Token Stablecoin sinh lợi nhuận là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Stablecoin sinh lợi nhuận đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 69 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $14.55B.
Token Stablecoin sinh lợi nhuận nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Stablecoin sinh lợi nhuận được theo dõi trên MEXC, USDM đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 1.04% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Stablecoin sinh lợi nhuận trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 69 token Stablecoin sinh lợi nhuận, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Stablecoin sinh lợi nhuận phổ biến bao gồm SUSDS, USDY, SUSDE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Stablecoin sinh lợi nhuận là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Stablecoin sinh lợi nhuận là khoảng $14.55B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Stablecoin sinh lợi nhuận, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.