Top token trong danh mục đầu tư YZI Labs theo vốn hoá thị trường

Danh mục đầu tư YZI Labs (trước đây là Binance Labs) bao gồm các dự án blockchain được hỗ trợ bởi vườn ươm và nhánh đầu tư mạo hiểm hàng đầu ngành này. Những token này trải rộng trên nhiều lĩnh vực như cơ sở hạ tầng Web3 và DeFi, đại diện cho các khoản đầu tư chiến lược đã vượt qua quy trình thẩm định nghiêm ngặt từ tổ chức. Việc theo dõi danh mục này giúp nhà đầu tư xác định các dự án có nền tảng kỹ thuật vững chắc và theo dõi dòng vốn tổ chức.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
$ 0,8216
+%1,26
+%7,64
+%26,05
$ 3,44B
$ 8,08M
2
Ethena
Ethena
ENA
$ 0,14627
+%0,82
+%11,53
+%84,17
$ 1,42B
$ 49,15M
3
Lighter
Lighter
LIT
$ 3,0626
+%1,84
+%13,11
+%34,78
$ 776,68M
$ 5,37M
4
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1,695
%0,00
+%1,53
+%18,80
$ 606,96M
$ 1,36M
5
Aptos
Aptos
APT
$ 0,6367
+%2,13
+%3,76
+%22,49
$ 541,36M
$ 986,70K
6
Curve
Curve
CRV
$ 0,3226
+%2,42
+%2,93
+%31,26
$ 494,90M
$ 11,37M
7
Injective
Injective
INJ
$ 4,77
+%0,21
-%0,33
+%19,85
$ 487,06M
$ 802,44K
8
TIA
TIA
TIA
$ 0,3777
+%0,75
+%6,36
+%29,67
$ 358,59M
$ 4,15M
9
Terra Classic
Terra Classic
LUNC
$ 0,0000555
-%0,98
+%2,26
+%18,04
$ 311,88M
$ 4,30B
10
Velvet
Velvet
VELVET
$ 0,7081
-%0,86
-%9,27
-%31,32
$ 295,79M
$ 1,08M
11
BitTorrent
BitTorrent
BTT
$ 0,0000002954
+%0,03
+%2,09
+%13,75
$ 294,04M
$ 215,35B
12
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1,618
-%0,12
+%4,51
+%27,97
$ 281,43M
$ 881,95K
13
Axie Infinity
Axie Infinity
AXS
$ 0,9902
+%0,07
+%0,37
+%15,41
$ 174,56M
$ 121,67K
14
Chiliz
Chiliz
CHZ
$ 0,01434
%0,00
+%5,27
+%17,49
$ 151,82M
$ 16,33M
15
SafePal
SafePal
SFP
$ 0,2747
%0,00
-%0,36
+%18,53
$ 139,45M
$ 189,55K
16
$ 0,04612
-%0,19
+%0,72
+%20,46
$ 139,07M
$ 5,18M
17
1INCH
1INCH
1INCH
$ 0,09089
+%0,66
+%0,40
+%11,28
$ 129,64M
$ 992,22K
18
Genius
Genius
GENIUS
$ 0,31567
+%1,17
-%3,78
-%15,14
$ 107,09M
$ 371,60K
19
MULTIVERSX
MULTIVERSX
EGLD
$ 3,27
+%0,70
+%6,13
+%26,92
$ 100,19M
$ 39,58K
20
Gala
Gala
GALA
$ 0,00191
+%0,51
+%3,61
+%16,05
$ 94,85M
$ 2,10B
21
FTX Token
FTX Token
FTT
$ 0,2291
+%0,69
+%5,60
+%12,03
$ 76,90M
$ 378,63K
22
Lista USD
Lista USD
LISUSD
$ 0,998428
+%0,01
%0,00
+%0,08
$ 75,05M
$ 23,52K
23
GoPlus Security
GoPlus Security
GPS
$ 0,012385
+%3,87
-%1,97
+%9,97
$ 56,30M
$ 12,31M
24
Tellor Tributes
Tellor Tributes
TRB
$ 18,54
+%0,32
+%0,19
+%41,74
$ 51,97M
$ 54,18M
25
Oasis
Oasis
ROSE
$ 0,006421
+%0,23
+%5,13
+%23,01
$ 51,34M
$ 13,48M
26
Kava Labs
Kava Labs
KAVA
$ 0,04473
+%0,87
+%4,29
+%11,01
$ 49,01M
$ 1,86M
27
$ 0,005336
+%0,20
+%4,24
+%20,52
$ 47,37M
$ 10,95M
28
SPACE ID
SPACE ID
ID
$ 0,0321
+%1,27
+%4,49
+%15,06
$ 45,93M
$ 2,12M
29
RONIN
RONIN
RON
$ 0,05823
+%0,20
+%4,94
+%19,66
$ 45,78M
$ 1,30M
30
Babylon
Babylon
BABY
$ 0,01224
+%1,56
+%2,69
+%24,64
$ 45,61M
$ 7,75M
31
Lorenzo Protocol
Lorenzo Protocol
BANK
$ 0,03628
+%0,55
+%1,63
-%1,40
$ 43,06M
$ 61,28M
32
Mask Network
Mask Network
MASK
$ 0,4215
+%0,02
-%0,30
+%21,99
$ 42,71M
$ 140,20K
33
$ 0,00656
+%0,67
-%0,85
+%10,16
$ 42,64M
$ 10,01M
34
AnkrNetwork
AnkrNetwork
ANKR
$ 0,003917
-%0,03
+%4,85
+%17,57
$ 39,81M
$ 15,17M
35
APRO
APRO
AT
$ 0,155
+%0,70
+%2,14
-%2,31
$ 39,05M
$ 390,57K
36
Dusk Network
Dusk Network
DUSK
$ 0,07506
+%0,94
+%3,12
+%12,97
$ 38,31M
$ 1,87M
37
Movement
Movement
MOVE
$ 0,008465
+%5,38
+%34,61
+%45,60
$ 36,92M
$ 25,79M
38
Memecoin
Memecoin
MEME
$ 0,0005586
+%0,35
+%5,33
+%19,17
$ 36,29M
$ 133,03M
39
Terra
Terra
LUNA
$ 0,04828
+%0,39
+%3,09
+%16,14
$ 35,10M
$ 3,89M
40
WINK
WINK
WIN
$ 0,00003378
-%0,20
-%0,35
+%12,51
$ 33,96M
$ 1,86B
41
Band
Band
BAND
$ 0,184599
-%0,13
+%0,07
+%19,44
$ 33,42M
$ 3,15M
42
Solayer
Solayer
LAYER
$ 0,06986
+%0,43
+%2,18
+%16,04
$ 32,23M
$ 834,13K
43
EDU Coin
EDU Coin
EDU
$ 0,04054
+%0,88
-%0,14
+%1,00
$ 32,12M
$ 1,56M
44
TerraClassicUSD
TerraClassicUSD
USTC
$ 0,005483
+%0,37
+%4,21
+%14,85
$ 31,36M
$ 13,04M
45
Manta Network
Manta Network
MANTA
$ 0,0613
-%0,21
+%0,44
+%6,67
$ 29,04M
$ 1,24M
46
Gensyn
Gensyn
AI
$ 0,0208
+%1,09
-%1,93
+%3,74
$ 27,87M
$ 8,32M
47
Renzo
Renzo
REZ
$ 0,003014
-%0,36
+%1,48
+%13,67
$ 26,38M
$ 45,25M
48
Cartesi
Cartesi
CTSI
$ 0,02677573
+%0,02
%0,00
+%7,33
$ 25,00M
$ 14,85M
49
Arkham
Arkham
ARKM
$ 0,10744
+%0,26
+%5,55
+%22,08
$ 24,83M
$ 842,56K
50
CyberConnect
CyberConnect
CYBER
$ 0,3473
+%0,06
+%5,44
+%19,43
$ 24,76M
$ 180,66K

Câu hỏi thường gặp

Danh mục đầu tư YZI Labs đại diện cho điều gì trong thị trường tiền mã hoá?
Danh mục đầu tư YZI Labs đại diện cho bộ sưu tập được tuyển chọn gồm các dự án blockchain và tiền mã hoá đã nhận được đầu tư chiến lược và hỗ trợ ươm tạo từ YZI Labs (trước đây là Binance Labs), nhánh đầu tư mạo hiểm hàng đầu ngành.
Tại sao YZI Labs được xem là chỉ báo đầu tư mạo hiểm quan trọng trong tiền mã hoá?
YZI Labs được xem là chỉ báo quan trọng vì các dự án được hỗ trợ bởi danh mục đầu tư này đã vượt qua quy trình thẩm định nghiêm ngặt từ tổ chức, thường báo hiệu nền tảng kỹ thuật vững chắc và khả năng thành công dài hạn cao hơn.
Token được hỗ trợ bởi YZI Labs thường có thanh khoản thị trường cao hơn không?
Nhìn chung là có. Token được hỗ trợ bởi YZI Labs thường được hưởng lợi từ sự hỗ trợ hệ sinh thái rộng rãi và thường xuyên đảm bảo được niêm yết trên các sàn giao dịch tiền mã hoá hàng đầu, giúp nâng cao đáng kể thanh khoản thị trường toàn cầu.
Những loại dự án blockchain nào thường được đưa vào danh mục đầu tư YZI Labs?
Danh mục đầu tư YZI Labs rất đa dạng, thường bao gồm cơ sở hạ tầng Web3 nền tảng, các giao thức tài chính phi tập trung (DeFi), nền tảng GameFi sáng tạo và các mạng trí tuệ nhân tạo (AI) mới nổi.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Danh mục đầu tư YZi Labs (trước đây là Binance Labs), cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.