Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1001
Riot Platforms
Riot PlatformsRIOTON
$ 12.695
+0.79%
+3.01%
-10.96%
$ 295.99K
$ 12.62K
1002
Factor
FactorFACT
$ 0.2188
-3.49%
+9.65%
-7.75%
$ 272.46K
$ 2.12K
1003
REDWIRE (Ondo)
REDWIRE (Ondo)RDWON
$ 8.365
+0.05%
-0.33%
-3.62%
$ 253.15K
$ 18.32K
1004
Xeleb Protocol
Xeleb ProtocolXCX
$ 0.0023045
+0.11%
+0.76%
-2.53%
$ 251.14K
$ 30.35M
1005
PLEARN
PLEARNPLEARN
$ 0.002722
-0.04%
-4.39%
-5.68%
$ 234.27K
$ 22.24M
1006
Ondas Holdings
Ondas HoldingsONDSON
$ 6.147
+0.50%
-0.15%
+0.44%
$ 204.34K
$ 23.40K
1007
SENSORIUM
SENSORIUMSENSO
$ 0.002891
0.00%
+2.01%
-7.22%
$ 203.15K
$ 3.49K
1008
MARA Holdings (Ondo)
MARA Holdings (Ondo)MARAON
$ 6.94
+1.93%
+1.39%
-8.40%
$ 192.66K
$ 23.99K
1009
GraphLinq
GraphLinqGLQ
$ 0.0005557
-0.31%
+12.91%
+1.93%
$ 188.84K
$ 109.60M
1010
CYBRO
CYBROCYBRO
$ 0.001382
-0.36%
+0.73%
-1.91%
$ 183.64K
$ 15.83M
1011
Phoenic
PhoenicPNIC
$ 0.000708
+0.98%
+3.15%
-36.00%
$ 183.14K
$ 127.50M
1012
Exxon Mobil (Ondo)
Exxon Mobil (Ondo)XOMON
$ 186.81
+0.51%
+1.53%
+5.12%
$ 177.53K
$ 844.97
1013
pumpBTC
pumpBTCPUMPBTC
$ 0.000311
+0.33%
+5.84%
-56.37%
$ 177.15K
$ 174.90M
1014
BABB
BABBBAX
$ 0.0000020068
+0.08%
-0.19%
-51.55%
$ 164.39K
$ 28.26B
1015
Biometric Financial
Biometric FinancialBIOFI
$ 0.00003844
+0.05%
+0.05%
-6.85%
$ 150.62K
$ 1.48B
1016
Medieval Empires
Medieval EmpiresMEE
$ 0.0002685
-0.07%
-2.65%
+3.15%
$ 150.20K
$ 28.73M
1017
CRDOON
CRDOONCRDOON
$ 159.45
+0.67%
+7.91%
-13.62%
$ 144.81K
$ 1.01K
1018
enfineo
enfineoENF
$ 0.003501
+0.03%
+1.30%
-16.30%
$ 142.25K
$ 12.70M
1019
LETSTOP
LETSTOPSTOP
$ 0.001717
-0.06%
+5.47%
+30.12%
$ 133.52K
$ 12.21M
1020
Dione Protocol
Dione ProtocolDIONE
$ 0.00001085
+3.24%
+13.61%
+18.45%
$ 132.32K
$ 5.65M
1021
Rigetti Computing
Rigetti ComputingRGTION
$ 11.55
+0.35%
+0.26%
-3.03%
$ 131.88K
$ 13.33K
1022
AME Chain
AME ChainAME
$ 0.0002611
-0.04%
+0.15%
-1.66%
$ 130.50K
$ 225.67M
1023
Taraxa Coin
Taraxa CoinTARA
$ 0.00002074
-1.53%
-11.58%
-19.27%
$ 125.89K
$ 2.60B
1024
CoreScientific(Ondo)
CoreScientific(Ondo)CORZON
$ 13.53
+0.22%
+4.46%
-3.90%
$ 119.92K
$ 16.72K
1025
Seagate (Ondo)
Seagate (Ondo)STXON
$ 659.69
+0.61%
+3.59%
-5.78%
$ 114.27K
$ 251.30
1026
Astera Labs (Ondo)
Astera Labs (Ondo)ALABON
$ 265.58
+0.77%
+4.37%
-9.95%
$ 112.78K
$ 607.79
1027
Dynex
DynexDNX
$ 0.0010177
+0.26%
-2.17%
-3.69%
$ 110.12K
$ 16.54M
1028
Intuitive Machines
Intuitive MachinesLUNRON
$ 10.62
-0.47%
-0.38%
-3.50%
$ 107.54K
$ 14.92K
1029
Sharpe AI
Sharpe AISAI
$ 0.0008795
0.00%
-0.64%
-3.61%
$ 98.40K
$ 69.36M
1030
Fruits
FruitsFRTS
$ 0.000004346
-0.05%
+0.49%
-3.20%
$ 91.64K
$ 14.61B
1031
S.C. Corinthians FT
S.C. Corinthians FTSCCP
$ 0.01064
+0.19%
+4.94%
-5.35%
$ 90.16K
$ 5.30M
1032
Kaizen Finance
Kaizen FinanceKZEN
$ 0.0002098
-0.38%
-0.24%
-0.14%
$ 90.04K
$ 29.78M
1033
US Natural Gas Fund
US Natural Gas FundUNGON
$ 9.58
-0.79%
+0.83%
-8.59%
$ 76.68K
$ 15.16K
1034
Leeds United FC
Leeds United FCLUFC
$ 0.01456
-0.21%
-0.24%
-2.95%
$ 75.62K
$ 3.79M
1035
Crystal Palace FT
Crystal Palace FTCPFC
$ 0.01899
+0.26%
-3.16%
-13.70%
$ 66.52K
$ 2.76M
1036
Hivello
HivelloHVLO
$ 0.00005712
+0.14%
+0.05%
-3.65%
$ 62.03K
$ 337.19M
1037
Paysenger
PaysengerEGO
$ 0.0002328
-0.04%
-1.15%
-8.28%
$ 46.65K
$ 222.84M
1038
Rivian (Ondo)
Rivian (Ondo)RIVNON
$ 11.54
-0.17%
-3.20%
-8.00%
$ 37.46K
$ 13.18K
1039
MASS
MASSMASS
$ 0.0003597
-0.44%
+0.67%
-4.60%
$ 35.16K
$ 160.23M
1040
ConocoPhillips
ConocoPhillipsCOPON
$ 152.94
+0.47%
-0.29%
+5.34%
$ 33.78K
$ 929.87
1041
Keel Infrastructure
Keel InfrastructureKEELON
$ 2.217
+0.51%
+1.02%
-11.85%
$ 30.22K
$ 72.50K
1042
CRTAI NETWORK
CRTAI NETWORKCRTAI
$ 0.0000748
0.00%
0.00%
+0.67%
$ 26.40K
$ 75.00M
1043
Bank of America
Bank of AmericaBACON
$ 51.35
-0.49%
-0.78%
-1.11%
$ 25.72K
$ 2.94K
1044
Caterpillar (Ondo)
Caterpillar (Ondo)CATON
$ 699.05
-0.08%
+0.99%
-5.58%
$ 24.22K
$ 225.39
1045
Archer Aviation
Archer AviationACHRON
$ 3.932
+0.64%
+0.82%
-1.99%
$ 23.58K
$ 36.95K
1046
Freeport-McMoRan
Freeport-McMoRanFCXON
$ 66.15
+0.14%
+0.20%
-5.76%
$ 22.17K
$ 2.30K
1047
Plug Power (Ondo)
Plug Power (Ondo)PLUGON
$ 1.362
+0.51%
+0.29%
-2.69%
$ 21.25K
$ 106.91K
1048
American Airlines
American AirlinesAALON
$ 12.25
0.00%
+0.74%
+1.16%
$ 15.94K
$ 12.73K
1049
SOXSON(Ondo)
SOXSON(Ondo)SOXSON
$ 4.746
-0.85%
-10.70%
+7.85%
$ 13.99K
$ 28.08K
1050
REGNON (Ondo)
REGNON (Ondo)REGNON
$ 803.81
-0.09%
+0.09%
+0.91%
$ 13.07K
$ 197.55

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,661 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,270 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.